Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (ITA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
235,079  
85,179  
24,677  
34,927  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,038  
30,093  
28,976  
28,422  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
70,148  
50,425  
225,770  
41,050  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
805  
-2,181  
-786  
-2,948  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,735  
-24,409  
-20,872  
-76,096  
 
Chi phí lãi vay
57,156  
56,795  
77,194  
72,224  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
390,491  
195,902  
334,958  
97,580  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,268  
601,518  
157,741  
-20,402  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
191,580  
-856,322  
-95,167  
-96,080  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-68,724  
344,768  
141,737  
202,887  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,099  
1,980  
-6,977  
-3,973  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,052  
-33,017  
-83,830  
-101,655  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,812  
-3,412  
-2,087  
-10,617  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
489,654  
251,416  
446,377  
67,740  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,977  
15,567  
-6,742  
-9,480  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
41  
0  
35,168  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
8,005  
16,995  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-49,400  
0  
-13,893  
-35,111  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
14,376  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
254  
469  
160,100  
2,935  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-90,082  
30,413  
182,638  
-24,661  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
46,106  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-244,534  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
60,322  
66,295  
61,356  
43,099  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-408,232  
-410,009  
-360,046  
-143,956  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-347,910  
-343,713  
-543,224  
-54,751  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,661  
-61,885  
85,790  
-11,672  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,430  
112,315  
26,525  
38,197  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
102,092  
50,430  
112,315  
26,525