Công ty cổ phần Đầu tư APAX HOLDINGS (IBC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
125,995  
197,886  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
99,406  
49,288  
37  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
34  
91  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,467  
-123,119  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
26,891  
5,534  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
235,859  
129,681  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-92,069  
91,173  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
495  
7,074  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
45,797  
125,892  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-64,221  
49,586  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,875  
-4,815  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,665  
-15,126  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-937  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
80,035  
12,389  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-83,820  
-19,873  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-671  
-366  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-20  
-426  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-106  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
22,332  
45,773  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-22,283  
-41,441  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,384  
383,465  
-4,532  
-3,944  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-117,330  
-359,069  
-370  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-642,273  
-602,477  
-3,006  
-1,427  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
580,393  
799,374  
3,322  
9,996  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-593,734  
-284,000  
-30,379  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
21,752  
255  
12,032  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,992  
21,305  
82  
5  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-151,466  
-734,347  
-271,940  
-21,805  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
85,174  
465,863  
250,000  
56,011  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
576,950  
465,100  
46,246  
17,117  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-294,746  
-311,606  
-48,243  
-18,915  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-68,880  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
298,498  
619,357  
248,003  
54,213  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
208,416  
268,475  
-28,469  
28,464  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
270,701  
2,225  
30,695  
2,231  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
479,116  
270,701  
2,225  
30,695