Công ty cổ phần Đầu tư APAX HOLDINGS (IBC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
103,850  
125,995  
197,886  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
131,427  
99,406  
49,288  
37  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,000  
34  
91  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,505  
-16,467  
-123,119  
0  
 
Chi phí lãi vay
40,507  
26,891  
5,534  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
250,279  
235,859  
129,681  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-70,093  
-92,069  
91,173  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,473  
495  
7,074  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
729,629  
45,797  
125,892  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-296,758  
-64,221  
49,586  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,132  
-25,875  
-4,815  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,287  
-37,665  
-15,126  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-937  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
80,035  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
-83,820  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
-671  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
-20  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
-106  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
22,332  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
-22,283  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
538,165  
61,384  
383,465  
-4,532  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-642,901  
-117,330  
-359,069  
-370  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
-642,273  
-602,477  
-3,006  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,100  
580,393  
799,374  
3,322  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-384,156  
0  
-593,734  
-284,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
299,688  
21,752  
255  
12,032  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,132  
5,992  
21,305  
82  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-712,137  
-151,466  
-734,347  
-271,940  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
104,950  
85,174  
465,863  
250,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
914,761  
576,950  
465,100  
46,246  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-722,957  
-294,746  
-311,606  
-48,243  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-71,675  
-68,880  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
225,079  
298,498  
619,357  
248,003  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,107  
208,416  
268,475  
-28,469  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
479,116  
270,701  
2,225  
30,695  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
530,224  
479,116  
270,701  
2,225