Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (HTE: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
1,586  
1,634  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
206,804  
259,790  
232,812  
368,013  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-185,229  
-219,933  
-204,018  
-272,867  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-12,288  
-14,481  
-19,233  
-8,501  
 
Tiền chi trả lãi vay
-869  
-432  
-469  
-169  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,618  
-4,958  
-4,690  
-5,453  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
22,306  
33,070  
4,157  
3,421  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,534  
-19,146  
-11,378  
-12,040  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,573  
33,911  
-2,820  
72,404  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-570  
-25,434  
-17,842  
-9,869  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-147,300  
-181,681  
-17,019  
-7,981  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
154,230  
185,294  
20,000  
941  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,643  
-2,422  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,661  
2,819  
3,791  
4,573  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,021  
-19,002  
-13,713  
-14,759  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,199  
17,543  
22,494  
12,500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,448  
-14,346  
-18,546  
-15,200  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,705  
-20,930  
-8,695  
-15,137  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,954  
-17,732  
-4,747  
-17,837  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,359  
-2,824  
-21,280  
39,808  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,227  
62,051  
83,330  
43,519  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,867  
59,227  
62,051  
83,330