Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 (HT1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
930,681  
805,935  
600,343  
1,018,930  
950,130  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
708,348  
728,231  
719,081  
678,130  
618,844  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,661  
11,132  
-20,067  
-4,379  
34,943  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,551  
-492  
118,624  
-25,994  
-43,173  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,487  
-15,226  
-30,862  
-81,977  
-45,124  
Chi phí lãi vay
238,355  
275,658  
311,657  
347,363  
416,658  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,869,008  
1,805,238  
1,698,775  
1,932,073  
1,932,278  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,908  
60,807  
-69,244  
-67,777  
-33,247  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-64,058  
174,677  
-21,186  
-91,194  
160,824  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
93,800  
372,245  
-181,144  
-67,074  
16,044  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-131,982  
4,297  
-663  
3,691  
112,148  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
57  
10,718  
0  
-20  
Tiền lãi vay đã trả
-246,233  
-284,228  
-318,731  
-350,884  
-509,350  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-214,932  
-138,647  
-117,288  
-261,021  
-221,715  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
100  
16  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-72,154  
-138,610  
-76,386  
-81,219  
-9,254  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,209,540  
1,855,936  
924,868  
1,016,595  
1,447,709  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,038  
-90,579  
-87,644  
-131,727  
-158,163  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,065  
0  
22,520  
37,010  
8,244  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,698  
-10,302  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
30,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
14,595  
-13,770  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,200  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,874  
15,226  
15,228  
16,479  
4,215  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-65,796  
-75,455  
-35,300  
-92,009  
-115,703  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,804,301  
3,197,436  
3,033,453  
2,394,702  
4,571,878  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,449,382  
-3,977,040  
-3,681,211  
-3,178,578  
-5,777,319  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-457,227  
-571,468  
-380,670  
-143  
-46  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,102,308  
-1,351,071  
-1,028,428  
-784,019  
-1,205,487  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
41,436  
429,409  
-138,860  
140,568  
126,518  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
776,302  
347,226  
486,088  
345,520  
219,001  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-11  
-334  
-2  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
817,727  
776,302  
347,226  
486,088  
345,520