Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 (HT1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
927,958  
812,411  
600,343  
1,018,930  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
708,513  
729,116  
719,081  
678,130  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,661  
-1,631  
-20,067  
-4,379  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,551  
-9,569  
118,624  
-25,994  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,853  
-17,546  
-30,862  
-81,977  
 
Chi phí lãi vay
238,355  
275,658  
311,657  
347,363  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,866,084  
1,788,438  
1,698,775  
1,932,073  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-25,159  
58,181  
-69,244  
-67,777  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-76,311  
172,091  
-21,186  
-91,194  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
109,862  
390,188  
-181,144  
-67,074  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-131,982  
4,719  
-663  
3,691  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
57  
10,718  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-246,233  
-284,228  
-318,731  
-350,884  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-214,932  
-138,647  
-117,288  
-261,021  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
100  
16  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-72,154  
-138,610  
-76,386  
-81,219  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,209,174  
1,852,289  
924,868  
1,016,595  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,112  
-90,579  
-87,644  
-131,727  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,065  
3,647  
22,520  
37,010  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,698  
-10,302  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
14,595  
-13,770  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,200  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,314  
15,226  
15,228  
16,479  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-65,430  
-71,809  
-35,300  
-92,009  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,804,301  
3,197,436  
3,033,453  
2,394,702  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,449,382  
-3,977,040  
-3,681,211  
-3,178,578  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-457,227  
-571,468  
-380,670  
-143  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,102,308  
-1,351,071  
-1,028,428  
-784,019  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
41,436  
429,409  
-138,860  
140,568  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
776,302  
347,226  
486,088  
345,520  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-11  
-334  
-2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
817,727  
776,302  
347,226  
486,088