Công ty Cổ phần Bao bì PP (HPB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,676  
11,793  
11,333  
14,732  
14,375  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,676  
7,672  
6,952  
5,683  
6,541  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-19  
86  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,178  
-2,154  
2,103  
-963  
-1,290  
Chi phí lãi vay
1,190  
1,368  
1,065  
616  
501  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,364  
18,679  
21,454  
20,051  
20,213  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-595  
-1,373  
3,100  
5,376  
-1,315  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,361  
-3,008  
14,440  
25,893  
-12,641  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,779  
9,484  
-12,895  
-18,881  
19,101  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-944  
-11  
21  
44  
-65  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,190  
-1,368  
-1,065  
-628  
-557  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,651  
-2,161  
-3,255  
-2,693  
-2,850  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
80  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
244  
-158  
-75  
-78  
-339  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,167  
20,084  
21,725  
29,082  
21,546  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,251  
-6,437  
-22,369  
-6,449  
-5,072  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
70  
1,664  
300  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-55,685  
-48,389  
-73,900  
-35,351  
-34,926  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
48,389  
19,500  
56,200  
28,962  
24,467  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,400  
13,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,108  
2,348  
783  
1,145  
1,198  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,369  
-25,913  
-27,986  
-11,693  
-14,333  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
126,633  
116,071  
104,919  
117,939  
112,947  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-120,014  
-112,483  
-110,120  
-111,870  
-113,790  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-600  
-600  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,486  
-5,486  
-5,486  
-5,646  
-5,726  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,133  
-1,898  
-10,687  
-177  
-7,168  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
931  
-7,727  
-16,949  
17,213  
45  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,416  
19,143  
36,091  
19,891  
19,846  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,346  
11,416  
19,143  
37,104  
19,891