Công ty cổ phần Xây dựng bảo tàng Hồ Chí Minh (HMS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,076  
79,216  
66,102  
84,120  
61,753  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,456  
15,250  
15,695  
12,385  
12,196  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8,243  
-14,842  
3,697  
22,755  
11,634  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
150  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,097  
-8,320  
-10,083  
-7,654  
-2,942  
Chi phí lãi vay
1,702  
611  
534  
630  
848  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,895  
71,915  
75,944  
112,386  
83,488  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,375  
-229,693  
22,525  
-148,457  
5,573  
Tăng, giảm hàng tồn kho
263,518  
28,777  
-114,433  
-49,709  
-62,269  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-334,924  
46,350  
128,110  
190,960  
163,221  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,462  
7,794  
-6,073  
1,221  
-3,617  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,633  
-611  
-607  
-1,011  
-2,916  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,553  
-14,465  
-5,196  
-35,483  
-17,483  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
217,003  
0  
0  
1,430  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,547  
-2,764  
-3,100  
-2,949  
-1,846  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-35,081  
124,304  
97,170  
66,956  
165,580  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,978  
-391  
-5,942  
-28,012  
-4,244  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
91  
0  
328  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-53,000  
-121,653  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
86,000  
71,653  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,000  
-9,000  
-60,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,850  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,478  
7,075  
6,647  
7,357  
2,427  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,350  
-52,226  
-59,296  
-20,326  
-1,817  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
96,828  
33,524  
146,200  
0  
4,400  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-74,976  
-22,229  
-147,510  
-4,000  
-33,867  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,000  
-26,687  
-19,823  
-26,415  
-15,908  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,852  
-15,392  
-21,133  
-30,415  
-45,375  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,878  
56,686  
16,741  
16,215  
118,388  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
56,686  
0  
200,262  
184,196  
65,807  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-150  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,808  
56,686  
217,003  
200,262  
184,196