Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL (HMC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
123,396  
100,495  
70,017  
-32,317  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,157  
11,414  
11,357  
11,910  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
48,167  
6,946  
4,424  
17,168  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
65  
0  
1,969  
43  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,717  
-3,055  
-21,264  
-46,497  
 
Chi phí lãi vay
29,836  
12,351  
22,441  
34,387  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
209,904  
128,152  
88,944  
-15,307  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
98,379  
-159,788  
-1,110  
108,092  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,551  
-155,804  
26,958  
95,343  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-237,153  
240,443  
1,583  
-174,915  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
461  
916  
1,373  
-2,609  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,804  
-12,241  
-22,648  
-34,385  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,159  
-12,419  
-4,341  
-1,254  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,605  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,717  
-2,657  
-136  
-7,800  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,461  
26,602  
90,622  
-30,231  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-511  
-5,345  
-2,688  
-1,626  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
184  
507  
105,581  
22,574  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,000  
-18,800  
-100,901  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,800  
25,800  
68,101  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,614  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
39,551  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,624  
2,662  
2,242  
624  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,097  
4,824  
72,335  
59,509  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,078,808  
2,568,147  
2,175,817  
2,165,203  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,043,761  
-2,586,289  
-2,328,121  
-2,164,020  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-63,006  
-23,054  
0  
-20,985  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,959  
-41,195  
-152,304  
-19,802  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,599  
-9,769  
10,654  
9,476  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,473  
31,243  
20,342  
10,835  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-65  
0  
247  
30  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,008  
21,473  
31,243  
20,342