Công ty Cổ phần Bia và Nước giải khát Hạ Long (HLB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,629  
39,215  
32,175  
21,461  
6,465  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,761  
18,766  
21,210  
22,532  
22,834  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,494  
-2,828  
-2,359  
-723  
621  
Chi phí lãi vay
0  
0  
2  
69  
330  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,896  
55,153  
51,027  
43,339  
30,250  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,058  
1,499  
-12,442  
1,614  
61  
Tăng, giảm hàng tồn kho
307  
-1,550  
556  
4,964  
308  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,290  
-326  
5,099  
-21,309  
-6,638  
Tăng, giảm chi phí trả trước
758  
-6,867  
-1,732  
2,112  
2,869  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-2  
-69  
-330  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,569  
-6,448  
-4,722  
-1,542  
-1,454  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,183  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-725  
-232  
-442  
-1,687  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
54,625  
40,735  
37,553  
28,669  
25,562  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,179  
-9,019  
-5,207  
-4,442  
-2,485  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
455  
0  
1,009  
19  
303  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
-40,000  
0  
-9,220  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
9,220  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,488  
2,828  
1,876  
785  
309  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,236  
-46,191  
6,899  
-12,859  
-1,873  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
151  
13,947  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-21,019  
-1,588  
-299  
-19,761  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,044  
0  
-3,013  
-4,431  
-14,337  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,044  
-21,019  
-4,600  
-4,579  
-20,150  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,655  
-26,475  
39,851  
11,230  
3,539  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,440  
56,915  
17,064  
5,834  
2,295  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,784  
30,440  
56,915  
17,064  
5,834