Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà (HHC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,216  
42,257  
42,025  
34,163  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,878  
19,176  
21,910  
18,134  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
29  
-51  
-408  
-67  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,701  
-3,912  
-5,817  
-3,966  
 
Chi phí lãi vay
15,755  
16  
16  
16  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
77,177  
57,486  
57,725  
48,280  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-179,318  
7,536  
24,483  
-16,253  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,565  
-196  
-14,262  
-6,353  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,721  
-31,543  
10,166  
32,917  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,869  
-3,935  
-535  
1,154  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,890  
-16  
-16  
-33  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,296  
-9,335  
-7,180  
-6,891  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,335  
61  
272  
345  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,204  
-6,898  
-592  
-539  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-119,171  
13,160  
70,059  
52,625  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,036  
-131,340  
-63,881  
-25,735  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
973  
464  
197  
5  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-162,000  
0  
-133,000  
-10,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
82,000  
71,000  
30,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
256  
5,766  
4,428  
4,265  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-166,806  
-43,111  
-121,256  
-1,465  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
93,074  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
436,371  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-195,239  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8,214  
-16,428  
-12,086  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
241,132  
-8,214  
76,645  
-12,086  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-44,845  
-38,165  
25,448  
39,075  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,665  
115,776  
89,988  
50,877  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
57  
54  
340  
37  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,876  
77,665  
115,776  
89,988