Công ty cổ phần Chế tạo Điện cơ Hà Nội (HEM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
102,063  
89,410  
75,346  
62,975  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,545  
10,036  
9,196  
8,060  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8,999  
-2,088  
5,506  
3,349  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
49  
3  
-18  
32  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-59,208  
-52,711  
-44,071  
-40,590  
 
Chi phí lãi vay
8,722  
5,556  
2,379  
1,252  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,172  
50,206  
48,337  
35,077  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,036  
-81,019  
-13,245  
5,753  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
101,290  
-31,673  
-45,080  
-35,761  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,465  
-2,253  
22,723  
11,295  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
148  
82  
-339  
-131  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
39,840  
-39,840  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,381  
-5,542  
-2,229  
-1,320  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,947  
-5,116  
-7,658  
-5,210  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,863  
9,050  
4,142  
1,050  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,367  
-7,831  
-6,229  
-2,730  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
125,117  
-113,935  
423  
8,024  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,101  
-16,335  
-19,884  
-20,432  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,076  
298  
202  
218  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-29,500  
-27,629  
-113,993  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,500  
28,300  
77,929  
133,021  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-98,897  
-7,749  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
43,974  
51,474  
64,611  
57,919  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,448  
26,488  
95,228  
56,733  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
425,339  
409,466  
154,881  
77,390  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-481,267  
-302,554  
-122,471  
-74,481  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,143  
-74,407  
-51,597  
-49,932  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-110,070  
32,505  
-19,187  
-47,023  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,402  
-54,941  
76,465  
17,734  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,353  
112,294  
35,829  
18,096  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,951  
57,353  
112,294  
35,829