Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (HEC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
65,334  
26,855  
13,245  
17,026  
26,285  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,598  
4,169  
4,657  
4,527  
4,050  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,765  
937  
3,755  
5,686  
5,053  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
34  
18  
-87  
1  
-69  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,258  
-1,285  
-3,267  
-5,895  
-5,239  
Chi phí lãi vay
18,071  
958  
462  
8  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
106,544  
31,652  
18,764  
21,352  
30,080  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,082  
5,159  
-6,641  
3,499  
2,835  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-80  
11,421  
-10,485  
10,059  
8,398  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,851  
-29,629  
-16,713  
-26,016  
6,089  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-374  
-3,107  
-2,130  
-25  
317  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,028  
-958  
-462  
-8  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,042  
-3,130  
-4,175  
-4,638  
-5,511  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,361  
5,064  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-169  
-364  
-163  
-26,216  
-29,639  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
83,619  
11,044  
-22,005  
-17,631  
17,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,515  
-121,615  
-132,742  
-5,488  
-4,744  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-28,192  
-37,450  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-795  
0  
44,121  
61,431  
23,570  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,258  
1,285  
3,267  
5,895  
5,239  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,052  
-120,330  
-85,354  
33,646  
-13,385  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
70,670  
161,446  
80,054  
4,990  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,240  
-30,100  
0  
-5,996  
-50  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,556  
-8,397  
-8,421  
-12,686  
-10,451  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
15,874  
122,950  
71,633  
-13,691  
-10,501  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
68,441  
13,664  
-35,726  
2,323  
-6,252  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,001  
24,356  
59,995  
57,672  
63,045  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-34  
-18  
87  
-1  
69  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
106,408  
38,001  
24,356  
59,995  
56,862