Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá (DXP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
41,374  
28,996  
47,174  
89,317  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,298  
12,710  
14,580  
16,479  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
56  
-348  
424  
89  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
-1  
-4  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,060  
-21,152  
-22,493  
-15,665  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
2  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,669  
20,206  
39,686  
90,216  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-807  
508  
15,460  
2,354  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
64  
-849  
-1,202  
773  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,876  
-4,028  
-10,962  
12,794  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,824  
3,443  
-5,253  
-131  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-2  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,091  
-5,460  
-14,029  
-12,802  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-470  
-572  
-3,136  
-5,731  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,065  
13,249  
20,562  
87,473  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,868  
-3,428  
-9,853  
-207  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
164  
1,096  
0  
2,474  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-573,429  
-527,216  
-217,800  
-54,750  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
527,445  
364,750  
175,300  
86,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
675  
0  
5,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28,306  
13,793  
20,603  
11,671  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,707  
-151,004  
-26,751  
45,188  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
6,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-6,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3  
-10  
-31,489  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-3  
-10  
-31,489  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
358  
-137,758  
-6,199  
101,171  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,034  
138,792  
144,990  
43,815  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
1  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,394  
1,034  
138,792  
144,990