Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá (DXP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
50,952  
41,374  
28,996  
47,174  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,999  
11,298  
12,710  
14,580  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
56  
-348  
424  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,962  
-30,060  
-21,152  
-22,493  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
2  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,988  
22,669  
20,206  
39,686  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,704  
-807  
508  
15,460  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-152  
64  
-849  
-1,202  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,720  
4,876  
-4,028  
-10,962  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
167  
1,824  
3,443  
-5,253  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-2  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,242  
-5,091  
-5,460  
-14,029  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-862  
-470  
-572  
-3,136  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,916  
23,065  
13,249  
20,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,616  
-5,868  
-3,428  
-9,853  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
164  
1,096  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-603,686  
-573,429  
-527,216  
-217,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
586,806  
527,445  
364,750  
175,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-25,193  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
811  
675  
0  
5,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,819  
28,306  
13,793  
20,603  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,059  
-22,707  
-151,004  
-26,751  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
6,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-6,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-3  
-10  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-3  
-10  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-143  
358  
-137,758  
-6,199  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,394  
1,034  
138,792  
144,990  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,251  
1,394  
1,034  
138,792