Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ tổng hợp Cảng Hải Phòng (DVC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,741  
4,710  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,961  
7,791  
1,619  
0  
22,713  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-361  
-387  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
14,031  
10,974  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,372  
23,088  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,310  
1,997  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
134  
2,111  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
748  
-22,291  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,221  
121  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,537  
-10,483  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,294  
-3,243  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,017  
-1,589  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
220,652  
306,238  
333,892  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-171,624  
-256,497  
-294,480  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-18,646  
-17,735  
-17,289  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-1,307  
-1,490  
-1,945  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,668  
-3,095  
-2,918  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,477  
4,684  
3,659  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-16,369  
-14,792  
-15,153  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,316  
-10,289  
12,515  
17,313  
5,765  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,652  
-960  
-1,725  
-2,058  
-15,266  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-80  
0  
101  
175  
220  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,450  
-13,400  
-27,248  
-4,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,641  
1,500  
18,303  
4,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
602  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
361  
739  
306  
727  
371  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,371  
10,573  
-13,218  
-10,101  
-14,675  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
13,952  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
113,660  
82,310  
82,833  
95,031  
131,985  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-117,890  
-87,775  
-78,900  
-99,269  
-119,545  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,233  
-3,447  
-3,065  
-2,791  
-6,064  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,463  
5,040  
868  
-7,029  
6,375  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,481  
5,324  
166  
183  
-2,535  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,262  
11,938  
11,773  
11,589  
14,355  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,743  
17,262  
11,938  
11,773  
11,819