Công ty Cổ phần Diêm Thống Nhất (DTN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
126,940  
115,397  
124,211  
98,996  
105,289  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-94,345  
-76,125  
-91,805  
-64,111  
-68,432  
Tiền chi trả cho người lao động
-22,704  
-16,289  
-25,164  
-19,347  
-19,646  
Tiền chi trả lãi vay
-404  
-311  
-166  
-114  
-199  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-755  
-585  
-344  
-422  
-849  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,866  
2,509  
1,738  
1,828  
1,401  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,530  
-13,803  
-14,592  
-9,788  
-11,920  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,931  
10,792  
-6,122  
7,043  
5,645  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,115  
-6,617  
-143  
-1,535  
-3,565  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
200  
38  
0  
41  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-3,480  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,480  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
92  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23  
10  
35  
143  
130  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,092  
-6,407  
-70  
-1,392  
-5,302  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
2,170  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,545  
9,359  
4,605  
7,622  
2,947  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,033  
-7,872  
-6,611  
-3,392  
-7,562  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,200  
-1,676  
-1,676  
-1,694  
-2,800  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-688  
-188  
-3,682  
2,537  
-5,245  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,711  
4,196  
-9,874  
8,187  
-4,902  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,503  
4,299  
14,171  
5,984  
10,886  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
8  
2  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,792  
8,503  
4,299  
14,171  
5,984