Công ty Cổ phần Diêm Thống Nhất (DTN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
145,722  
126,940  
115,397  
124,211  
98,996  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-105,687  
-94,345  
-76,125  
-91,805  
-64,111  
Tiền chi trả cho người lao động
-19,155  
-22,704  
-16,289  
-25,164  
-19,347  
Tiền chi trả lãi vay
-402  
-404  
-311  
-166  
-114  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-242  
-755  
-585  
-344  
-422  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,351  
2,866  
2,509  
1,738  
1,828  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,244  
-13,530  
-13,803  
-14,592  
-9,788  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,343  
-1,931  
10,792  
-6,122  
7,043  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-286  
-2,115  
-6,617  
-143  
-1,535  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
86  
0  
200  
38  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
23  
10  
35  
143  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-197  
-2,092  
-6,407  
-70  
-1,392  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,592  
13,545  
9,359  
4,605  
7,622  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,495  
-12,033  
-7,872  
-6,611  
-3,392  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,684  
-2,200  
-1,676  
-1,676  
-1,694  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
412  
-688  
-188  
-3,682  
2,537  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,558  
-4,711  
4,196  
-9,874  
8,187  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,792  
8,503  
4,299  
14,171  
5,984  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
8  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,351  
3,792  
8,503  
4,299  
14,171