Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí (DPM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
467,076  
870,616  
852,864  
1,393,075  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
561,879  
519,257  
191,416  
242,264  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
167,226  
36,968  
161,178  
216,839  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-765  
8,093  
534  
-25  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-137,907  
-129,191  
-173,126  
-228,142  
 
Chi phí lãi vay
106,897  
62,586  
186  
4,474  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,164,406  
1,368,329  
1,033,054  
1,628,484  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
227,366  
-284,540  
-124,204  
451,317  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
255,150  
-433,703  
-365,186  
393,813  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
283,021  
-6,824  
-217,852  
-27,710  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
16,080  
-28,881  
26,658  
-32,768  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-54,866  
-96  
-186  
-4,474  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-45,844  
-144,064  
-150,238  
-318,332  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
17,851  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-86,306  
-89,165  
-121,068  
-272,537  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,759,007  
381,055  
80,976  
1,835,644  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-117,833  
-890,565  
-1,392,103  
-1,288,584  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,829  
5,321  
24,315  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,720,000  
-1,695,000  
-1,310,000  
-150,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,640,000  
1,635,000  
470,000  
175,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
30,222  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
140,663  
123,555  
159,662  
231,012  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,341  
-821,690  
-2,048,126  
-1,002,350  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
114,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
124,208  
611,619  
759,439  
5,780  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-166,967  
-33,370  
-130,600  
-232,730  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-401,886  
-782,525  
-398,368  
-2,311,860  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-444,644  
-204,275  
230,471  
-2,424,810  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,260,022  
-644,909  
-1,736,679  
-1,591,516  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,716,919  
2,361,888  
4,098,557  
5,690,048  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
-59  
10  
25  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,976,952  
1,716,919  
2,361,888  
4,098,557