Công ty cổ phần Đường sắt Quảng Nam - Đà Nẵng (DNR: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,248  
3,341  
2,570  
2,206  
1,045  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,635  
1,682  
1,657  
1,645  
1,666  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
457  
192  
170  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-181  
-130  
-161  
-71  
-338  
Chi phí lãi vay
163  
132  
88  
258  
13  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,322  
5,217  
4,324  
4,038  
2,386  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,583  
-6,687  
-5,003  
4,495  
-6,839  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,843  
2,377  
8,263  
8,584  
22,394  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,886  
1,575  
-17,734  
700  
-10,178  
Tăng, giảm chi phí trả trước
607  
286  
1,171  
1,059  
-2,869  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-165  
-132  
-72  
-232  
-13  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-944  
-580  
-662  
-270  
-830  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5,863  
186  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-827  
-632  
-432  
-10,745  
-5,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
138  
1,425  
-10,144  
13,492  
-1,423  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,222  
-1,260  
0  
-504  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
175  
130  
161  
70  
338  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
175  
-1,092  
-1,099  
70  
-166  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,265  
17,676  
13,056  
21,788  
17,842  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,118  
-16,081  
-15,965  
-26,070  
-8,450  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,258  
-1,149  
-1,100  
0  
-1,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,111  
446  
-4,010  
-4,282  
8,392  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-798  
779  
-15,253  
9,280  
6,803  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,343  
1,563  
16,816  
7,536  
733  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,544  
2,343  
1,563  
16,816  
7,536