Công ty Cổ phần Hoá An (DHA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
83,879  
83,019  
73,435  
61,725  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,604  
10,548  
10,292  
10,581  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,933  
115  
531  
88  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,967  
-6,682  
-9,858  
-22,409  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
166  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
95,616  
87,000  
74,400  
49,984  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
876  
1,078  
-31,025  
16,562  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
119  
110  
-202  
556  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,316  
7,961  
-133  
-21,179  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,295  
-14,357  
-8,189  
-15,938  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-31,470  
0  
35,736  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,062  
-16,150  
-16,490  
-13,045  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-15,979  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,228  
-8,015  
-3,445  
-3,180  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
363,415  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-134,044  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-28,401  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-12,896  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
32,279  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-211,314  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,462  
41,649  
50,653  
13,760  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,063  
-1,188  
-15,802  
-4,645  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,480  
10,769  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-57,600  
-10,000  
-79,500  
-31,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,500  
13,700  
106,800  
705  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,967  
7,008  
9,858  
6,028  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,196  
9,519  
22,835  
-18,142  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-10,194  
-152  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,541  
-30,122  
-37,653  
-30,122  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-61,736  
-30,275  
-37,653  
-30,122  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,469  
20,893  
35,835  
-34,505  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
95,753  
74,860  
39,025  
73,530  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,284  
95,753  
74,860  
39,025