Công ty Cổ phần Hoá An (DHA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
83,019  
73,435  
61,725  
57,123  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,548  
10,292  
10,581  
11,487  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
115  
531  
88  
-2,464  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,682  
-9,858  
-22,409  
-11,238  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
87,000  
74,400  
49,984  
54,909  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,078  
-31,025  
16,562  
7,486  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
110  
-202  
556  
557  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,961  
-133  
-21,179  
-732  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,357  
-8,189  
-15,938  
-14,792  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
35,736  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,150  
-16,490  
-13,045  
-10,406  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-15,979  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,015  
-3,445  
-3,180  
-1,737  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,649  
50,653  
13,760  
35,286  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,188  
-15,802  
-4,645  
-11,550  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,480  
10,769  
20,536  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-79,500  
-31,000  
-10,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,700  
106,800  
705  
719  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
38,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,008  
9,858  
6,028  
6,254  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,519  
22,835  
-18,142  
43,960  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-152  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,122  
-37,653  
-30,122  
-27,171  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,275  
-37,653  
-30,122  
-27,171  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,893  
35,835  
-34,505  
52,075  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,860  
39,025  
73,530  
21,456  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,753  
74,860  
39,025  
73,530