Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng số 1 (DC1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,347  
9,707  
8,317  
10,977  
4,218  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,810  
1,780  
1,058  
633  
217  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-670  
1,000  
-6  
35  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2  
-6,997  
-89  
-279  
-515  
Chi phí lãi vay
5,643  
4,947  
3,603  
2,638  
2,122  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,798  
8,768  
13,889  
13,963  
6,078  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,742  
-15,526  
-31,864  
-14,053  
5,891  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,649  
-15,959  
-4,342  
19  
-18,995  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-34,887  
43,591  
-2,857  
17,236  
2,376  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,374  
-4,736  
-5,550  
1,956  
-3,716  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,643  
-4,947  
-3,603  
-2,638  
-2,122  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,741  
-1,902  
-1,855  
-1,132  
-933  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
11  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,041  
-622  
-482  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,047  
8,668  
-36,664  
15,351  
-11,409  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,443  
-12,911  
-11,335  
-3,094  
-500  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4,225  
95  
0  
514  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
4  
6  
279  
10  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,441  
-8,683  
-11,233  
-2,815  
24  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
13,391  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
273,779  
254,612  
190,888  
124,638  
73,726  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-255,569  
-256,903  
-147,761  
-132,783  
-62,018  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,164  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,046  
11,100  
43,127  
-8,146  
11,708  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,442  
11,085  
-4,770  
4,390  
323  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,148  
62  
4,832  
442  
119  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,705  
11,148  
62  
4,832  
442