Công ty Cổ phần CMC (CVT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
206,046  
203,173  
217,472  
190,336  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
123,665  
110,665  
98,468  
96,620  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,154  
206  
-584  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
72  
225  
0  
-182  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,431  
-1,042  
-4,042  
-2,252  
 
Chi phí lãi vay
28,343  
34,797  
27,383  
35,914  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
357,850  
348,024  
338,695  
320,434  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
47,049  
-33,606  
1,675  
12,291  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-22,890  
-126,843  
-81,883  
-9,058  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,512  
-5,622  
13,688  
21,698  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,659  
-1,727  
6,933  
-9,570  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-28,140  
-34,627  
-27,575  
-35,942  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-38,931  
-48,693  
-50,293  
-23,824  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
-6,584  
-2,952  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,972  
-5,750  
-4,318  
-4,273  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,516,110  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-88,251  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-90,116  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-28,340  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-38,931  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
85,372  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-78,965  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
282,113  
91,156  
190,339  
268,805  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,408  
-80,735  
-253,253  
-90,819  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,709  
429  
1,527  
510  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
20,000  
-20,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
906  
771  
3,812  
1,742  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-28,793  
-59,534  
-267,914  
-88,567  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
14,400  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,203,656  
1,255,112  
957,852  
895,069  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,349,118  
-1,255,178  
-950,424  
-953,678  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-91,466  
-43,139  
-19,484  
-47,801  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-236,928  
-43,205  
2,344  
-106,411  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,392  
-11,584  
-75,231  
73,828  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,430  
74,014  
149,245  
75,417  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-19  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,804  
62,430  
74,014  
149,245