Công ty Cổ phần Gia Lai CTC (CTC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
108  
61  
426  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,066  
7,305  
7,418  
7,150  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
2,303  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-769  
-1,647  
-886  
0  
 
Chi phí lãi vay
10,572  
9,198  
10,852  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,977  
14,917  
20,112  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,274  
-3,453  
958  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,672  
1,233  
10,666  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,791  
-757  
-7,382  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,930  
-3,353  
2,071  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,285  
-9,154  
-11,932  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
71,288  
0  
0  
142,720  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-54,596  
0  
0  
-106,398  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-9,418  
0  
0  
-10,108  
 
Tiền chi trả lãi vay
-8,833  
0  
0  
-10,243  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,046  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
69  
0  
0  
231  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-210  
0  
0  
-8,686  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,048  
-568  
14,494  
6,469  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-462  
-2,318  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
852  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
100  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
200  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
20  
0  
110  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
972  
-462  
-2,009  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
116,127  
167,919  
135,668  
120,850  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,641  
-162,652  
-149,641  
-129,762  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-865  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,513  
5,268  
-13,973  
-9,777  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,562  
5,671  
59  
-5,316  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,873  
1,202  
1,143  
6,459  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,312  
6,873  
1,202  
1,143