Công ty Cổ phần cơ khí Đông Anh Licogi (CKD: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
58,257  
113,297  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,863  
15,077  
0  
18,866  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,927  
-9,540  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7  
-153  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-80,318  
-101,141  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
19,234  
17,841  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,970  
35,380  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,577  
-40,067  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
39,571  
-12,646  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,437  
-72,549  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,477  
-1,276  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-19,264  
-17,800  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-952  
-8,283  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,989  
-10,757  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
1,307,037  
1,082,897  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
-1,076,958  
-913,439  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
-101,419  
-85,510  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
-18,053  
-18,404  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
-1,941  
-100  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
64,197  
8,333  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
-183,054  
-84,723  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
87,825  
-127,997  
-10,191  
-10,945  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,970  
-48,671  
-9,156  
-11,454  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,351  
0  
258  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-125,000  
-69,527  
-161,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
131,538  
88,689  
116,959  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
80,007  
136,663  
90,206  
63,766  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
78,575  
108,505  
37,010  
52,570  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
798,485  
965,862  
927,114  
777,671  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-892,481  
-859,228  
-930,642  
-804,471  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-960  
-960  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,250  
-93,000  
-46,500  
-35,817  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-148,246  
13,634  
-50,988  
-63,577  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,154  
-5,858  
-24,168  
-21,952  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,752  
32,479  
56,647  
78,453  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-7  
131  
0  
146  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,899  
26,752  
32,479  
56,647