Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O (CEO: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
372,078  
406,751  
300,388  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,672  
47,285  
36,010  
10,021  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,923  
12,388  
145  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-62  
-86  
-151  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-71,022  
-35,190  
-12,538  
0  
 
Chi phí lãi vay
117,858  
124,307  
73,693  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
507,445  
555,456  
397,548  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-346,322  
-238,906  
-538,601  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-987,790  
-646,658  
143,151  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,459,025  
1,175,330  
218,901  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-66,420  
-52,672  
-38,513  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-93,978  
-114,745  
-72,062  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-129,149  
-118,740  
-47,970  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,124  
-1,724  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,940  
-7,348  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
758,697  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-767,089  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-81,817  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-13,077  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-62,588  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
34,980  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-69,369  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,329,995  
549,992  
62,455  
-200,264  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-966,649  
-524,763  
-343,965  
-691,349  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
529  
6,650  
100  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,457,700  
-540,600  
-633,885  
-610,452  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,730,400  
289,900  
430,785  
634,977  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-28,150  
-82,600  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
145,000  
82,600  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
84,739  
-23,964  
11,054  
5,508  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,492,359  
-798,898  
-529,360  
-661,216  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
54,000  
593,492  
352,820  
445,220  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,975,768  
1,521,714  
1,261,331  
611,070  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,706,437  
-1,349,423  
-1,007,902  
-118,075  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,508  
-19  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-243,856  
-194,007  
-62,926  
-72,783  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
76,968  
571,756  
543,323  
865,432  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-85,397  
322,851  
76,417  
3,953  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
444,097  
121,150  
44,727  
40,768  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
111  
96  
6  
6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
358,811  
444,097  
121,150  
44,727