Công ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau (CAT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,263  
25,909  
18,512  
16,997  
26,755  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,263  
6,410  
5,683  
5,862  
6,325  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,765  
344  
1,159  
61  
-10  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-116  
34  
-87  
75  
-235  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,282  
5,750  
-337  
-2,065  
-762  
Chi phí lãi vay
10,817  
9,267  
11,026  
11,212  
12,909  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,709  
47,714  
35,956  
32,142  
44,982  
Tăng, giảm các khoản phải thu
534  
-7,277  
-6,881  
5,574  
4,484  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,413  
-41,564  
3,382  
21,435  
-13,907  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,374  
4,538  
-366  
-8,426  
8,186  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-372  
-79  
188  
419  
107  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,817  
-9,267  
-11,026  
-11,212  
-12,909  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,520  
-1,000  
-85  
-84  
-30  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,734  
-650  
-811  
-526  
-647  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
52,588  
-7,585  
20,357  
39,321  
30,265  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,536  
-17,934  
-10,629  
-9,508  
-5,599  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,001  
0  
0  
3,604  
280  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,718  
-15,687  
-10,200  
-2,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,608  
10,280  
2,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,077  
710  
134  
3  
608  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,569  
-22,632  
-18,695  
-7,902  
-4,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
576,527  
601,120  
877,213  
821,710  
926,887  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-609,648  
-594,773  
-854,962  
-848,536  
-953,695  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,978  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-46,098  
6,346  
22,250  
-26,825  
-26,808  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,079  
-23,871  
23,912  
4,595  
-1,253  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,009  
32,810  
8,781  
4,237  
5,663  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
146  
70  
218  
-47  
-174  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,076  
9,009  
32,911  
8,784  
4,237