Công ty Cổ phần Dịch vụ du lịch Bến Thành (BTV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,887  
30,801  
28,771  
23,189  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,307  
8,627  
9,208  
6,127  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
410  
1,933  
142  
466  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
16  
-29  
168  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,574  
-15,787  
-7,577  
-11,475  
 
Chi phí lãi vay
3,462  
2,833  
2,494  
1,658  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,500  
28,423  
33,010  
20,134  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,649  
-41,149  
21,728  
20,380  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,715  
-1,321  
-2,347  
619  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,520  
16,837  
11,083  
-408,838  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-25,595  
9,169  
-3,554  
5,274  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,462  
-2,833  
-2,494  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,620  
-7,337  
-8,367  
-3,743  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
10  
30  
396,889  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,818  
-2,938  
-2,808  
-469,951  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-40,439  
-1,139  
46,280  
-439,236  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-458  
-7,209  
-4,568  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2  
2  
1,175  
2,316  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,487  
-485,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,693  
595,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-23,806  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,250  
24,147  
9,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,591  
5,525  
4,715  
5,062  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13,385  
22,465  
-15,278  
117,378  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-212  
-269  
-304  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
166,093  
118,967  
98,462  
7,854  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-181,646  
-111,568  
-67,137  
-63,835  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,456  
-15,034  
-12,390  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,222  
-7,904  
18,631  
-55,981  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-60,276  
13,421  
49,633  
-377,839  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,451  
76,046  
28,013  
405,869  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-9  
-16  
31  
-18  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,166  
89,451  
77,676  
28,013