Công ty Cổ phần Dịch vụ du lịch Bến Thành (BTV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,721  
14,887  
30,801  
28,771  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,342  
9,307  
8,627  
9,208  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,252  
410  
1,933  
142  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
9  
16  
-29  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,870  
-9,574  
-15,787  
-7,577  
 
Chi phí lãi vay
4,233  
3,462  
2,833  
2,494  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,677  
18,500  
28,423  
33,010  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-35,323  
-21,649  
-41,149  
21,728  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,064  
16,715  
-1,321  
-2,347  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,678  
-16,520  
16,837  
11,083  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,071  
-25,595  
9,169  
-3,554  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,233  
-3,462  
-2,833  
-2,494  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,517  
-4,620  
-7,337  
-8,367  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
10  
10  
30  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,577  
-3,818  
-2,938  
-2,808  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,776  
-40,439  
-1,139  
46,280  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,188  
-458  
-7,209  
-4,568  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18  
2  
2  
1,175  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
0  
0  
-3,487  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
1,693  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-250  
0  
0  
-23,806  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,200  
8,250  
24,147  
9,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,680  
5,591  
5,525  
4,715  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-541  
13,385  
22,465  
-15,278  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-212  
-269  
-304  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
284,234  
166,093  
118,967  
98,462  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-232,538  
-181,646  
-111,568  
-67,137  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,493  
-17,456  
-15,034  
-12,390  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
39,203  
-33,222  
-7,904  
18,631  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,886  
-60,276  
13,421  
49,633  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,166  
89,451  
76,046  
28,013  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-9  
-16  
31  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,054  
29,166  
89,451  
77,676