Công ty cổ phần Lọc – Hóa dầu Bình Sơn (BSR: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,786,276  
8,110,069  
4,703,824  
6,423,648  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,648,339  
2,579,294  
2,529,305  
2,422,439  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
159,325  
949,510  
156,898  
-452,525  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
124,760  
-68,273  
105,795  
951,528  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-492,162  
-635,283  
-670,089  
-659,927  
 
Chi phí lãi vay
456,018  
530,351  
646,912  
859,583  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
57,719  
256,053  
545,000  
640,000  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,740,276  
11,721,721  
8,017,644  
10,184,747  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,011,880  
-1,110,631  
-2,769,627  
5,092,458  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,343,304  
-1,838,827  
-1,397,911  
4,098,698  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,154,613  
1,432,611  
175,053  
-2,800,405  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
83,355  
87,534  
46,258  
39,782  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-414,842  
-492,706  
-605,291  
-866,208  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-393,918  
-543,256  
-93,235  
-246,127  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,327  
198  
3,728  
27,365  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-136,114  
-154,191  
-69,079  
-27,061  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,401,047  
9,102,453  
3,307,540  
15,503,248  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-443,044  
-528,723  
-180,707  
-1,025,845  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,427  
50  
363  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,800  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300  
0  
1,500  
2,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
23,250  
8,983  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
525,859  
654,815  
659,295  
690,311  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
84,542  
126,142  
499,901  
-324,552  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
414,447  
721,036  
442,900  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,127,803  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,543,785  
9,189,744  
9,643,230  
21,740,504  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,882,185  
-11,409,263  
-12,696,346  
-47,714,116  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,848,230  
-7,616,872  
-1,552,597  
-1,800,307  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,314,433  
-9,421,944  
-3,884,677  
-27,331,020  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,828,844  
-193,350  
-77,237  
-12,152,324  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,591,057  
12,784,487  
12,861,331  
25,013,948  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-121  
-81  
393  
-293  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,762,093  
12,591,057  
12,784,487  
12,861,331