Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
88,064,153  
78,658,839  
62,945,978  
48,226,900  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-51,446,785  
-44,156,716  
-35,306,195  
-27,936,388  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
3,550,799  
2,965,770  
2,509,140  
2,336,531  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
1,963,628  
1,517,720  
1,268,537  
139,093  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
 
1,517,720  
 
 
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
-671,666  
-312,447  
-808,661  
165,068  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
4,478,587  
3,606,468  
2,689,902  
2,184,281  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-15,414,797  
-13,796,495  
-12,386,934  
-9,964,510  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,743,510  
-1,695,638  
-1,604,553  
-1,732,575  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
28,780,409  
26,787,501  
19,307,214  
13,418,400  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-106,974,439  
-158,428,560  
-142,604,454  
-159,358,518  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
13,485,935  
-15,761,458  
211,948  
-8,638,139  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
22,027,125  
-3,325,411  
-27,338,431  
-27,842,627  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
113,948  
-297,023  
205,202  
-176,642  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-121,853,473  
-126,930,936  
-113,968,232  
-123,334,456  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-19,693,953  
-9,984,091  
-3,369,566  
-4,936,826  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-1,054,021  
-2,129,641  
1,654,625  
5,570,172  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
97,645,506  
167,609,395  
133,952,149  
152,656,036  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
16,813,500  
3,506,754  
-23,992,602  
31,409,689  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-12,780,711  
-7,034,075  
4,551,489  
-13,490,098  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
140,634,484  
153,164,135  
178,611,747  
90,622,936  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
-43,747,068  
17,096,388  
1,099,801  
45,465,209  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
573,469  
360,767  
-23,933,288  
-150,019  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-3,848,168  
515,426  
-2,384,998  
-1,201,681  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-515  
-588  
-440  
-514  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,450,961  
35,967,748  
10,654,469  
6,715,404  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
1,114,404  
-1,438,147  
-2,298,616  
-1,079,974  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,415  
11,186  
10,192  
22,387  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-5,161  
-6,196  
-3,981  
-2,343  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-393,721  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
56,220  
1,325,492  
955,650  
286,323  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
128,194  
141,026  
334,302  
277,913  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,307,072  
33,361  
-1,002,453  
-889,415  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
223,951  
0  
1,187,248  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-92,612  
-2,546,165  
-2,940,383  
-2,883,908  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-92,612  
-2,322,214  
-2,940,383  
-1,696,660  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,665,421  
33,678,895  
6,711,633  
4,129,329  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
100,741,678  
65,521,789  
55,806,145  
50,202,708  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1,540,994  
3,004,011  
1,477,340  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
121,407,099  
100,741,678  
65,521,789  
55,809,377