Công ty Cổ phần Bamboo Capital (BCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
195,946  
35,602  
79,095  
86,227  
70,895  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,010  
24,476  
22,415  
15,041  
5,830  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
27,750  
705  
439  
180  
24,530  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
123  
268  
1,056  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-281,972  
-101,983  
-149,893  
-63,183  
-57,135  
Chi phí lãi vay
180,364  
169,670  
55,499  
14,776  
16,677  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
7  
0  
0  
0  
8  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
143,104  
128,593  
7,823  
54,097  
60,806  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,007,492  
-997,191  
-258,837  
-1,173,901  
-323,127  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-95,623  
55,011  
-121,057  
-42,712  
37,105  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
761,734  
-178,221  
-1,093,154  
2,029,210  
325,748  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-119,066  
8,970  
7,808  
29,759  
-16,322  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-13,500  
-5,890  
573,430  
-573,430  
-1,452  
Tiền lãi vay đã trả
-108,905  
-89,703  
-79,813  
-11,349  
-15,418  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,794  
-18,935  
-21,162  
-20,185  
-2,996  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
100  
35,417  
200  
750  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,401  
-19,055  
-11,252  
-9,470  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-482,843  
-1,081,003  
-996,013  
282,770  
64,344  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-603,404  
-60,063  
-36,653  
-75,883  
-34,899  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,177  
28,744  
518  
981  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-112,080  
-4,900  
-41,935  
-133,945  
-51,550  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,500  
52,131  
127,273  
4,218  
37,858  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-886,464  
-752,173  
-670,442  
-1,653,427  
-400,874  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,317,896  
554,678  
1,415,921  
115,577  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,662  
43,217  
197,620  
47,568  
21,848  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-274,712  
-138,366  
992,302  
-1,694,910  
-427,617  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
231  
194,429  
3,000  
767,815  
385,400  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,534,172  
2,198,456  
787,898  
981,805  
283,986  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-650,889  
-1,272,242  
-642,061  
-257,580  
-278,208  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-452  
-611  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48,940  
-15,044  
-12,255  
-52,709  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
834,122  
1,104,988  
136,582  
1,439,332  
391,178  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
76,567  
-114,381  
132,871  
27,192  
27,905  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
73,645  
188,005  
55,130  
27,925  
21  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
21  
5  
13  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
150,211  
73,645  
188,005  
55,130  
27,925