Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á (BAB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
7,246,888  
7,031,188  
6,185,569  
4,570,212  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-5,374,138  
-4,897,922  
-4,197,988  
-3,317,734  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
30,753  
56,195  
3,284  
3,441  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
78,886  
29,256  
21,373  
29,010  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
2,591  
-17,042  
25,830  
37,126  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
99,059  
10,344  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-878,832  
-640,419  
-671,157  
-544,129  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-117,898  
-187,762  
-107,459  
-68,096  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
1,087,309  
1,383,838  
1,259,452  
709,830  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-7,731,214  
-8,786,889  
-9,881,388  
-4,333,245  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
0  
0  
-3,761,122  
410,000  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,120,473  
-1,450,717  
-29,299  
639,765  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-47,079  
-6,513  
0  
2,813  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-9,051,374  
-7,385,258  
-6,347,708  
-5,316,384  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
279,766  
0  
0  
-18,789  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-33,000  
55,599  
256,741  
-50,650  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
4,071,502  
14,977,800  
11,495,621  
5,010,971  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
6,522  
-322,169  
-548,192  
938,888  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-5,431,491  
11,698,948  
4,631,054  
-2,533,929  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
9,119,323  
4,258,396  
6,261,101  
6,583,128  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
383,848  
-500,000  
949,891  
8  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
8,580  
-4,014  
7,901  
-1,900  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-15,280  
-153,361  
193,866  
24,776  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-35,499  
-21,832  
-67,790  
-42,398  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,607,902  
7,552,917  
2,805,895  
1,345,158  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-86,672  
-30,803  
-391,146  
-10,184  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
0  
0  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-3,577  
0  
0  
-717  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
1,184  
32,444  
7,886  
12,646  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
-18  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-28,276  
-1,200  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,867  
0  
46,869  
321,180  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,350  
14,690  
8,752  
27,275  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-57,848  
16,413  
-355,915  
349,000  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
37,951  
0  
600,000  
700,000  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-233,032  
-111,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,951  
0  
366,968  
589,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,627,799  
7,569,330  
2,816,948  
2,283,158  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,327,153  
7,757,823  
4,940,875  
2,657,717  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,699,354  
15,327,153  
7,757,823  
4,940,875