Công ty cổ phần đầu tư và khoáng sản FLC Stone (AMD: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,378  
59,426  
58,137  
58,343  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,441  
31,797  
7,903  
17,138  
3,948  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
477  
0  
923  
309  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
110  
-32  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,901  
-36,922  
-8,399  
-431  
0  
Chi phí lãi vay
29,521  
22,470  
17,066  
1,879  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-217  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
99,915  
76,557  
75,740  
77,205  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-275,088  
-467,028  
66,863  
-478,084  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-58,405  
-56,875  
21,695  
-78,862  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-57,392  
205,962  
-90,062  
319,770  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
27,867  
9,130  
-39,972  
8,492  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-29,521  
-22,007  
-17,066  
-1,879  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,713  
-11,718  
-7,658  
-4,961  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
19  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-5,597  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,238,264  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,182,408  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-11,807  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-287  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-4,698  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
26,609  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-45,222  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-301,337  
-265,979  
9,540  
-163,896  
20,451  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50,555  
-113,977  
-158,645  
-34,126  
-1,281  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
10,000  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-210,000  
-1,006,750  
-66,976  
-55,868  
-147,060  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
454,413  
200,511  
28,118  
40,918  
191,178  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-102,000  
-208,000  
0  
-361,991  
-45,665  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
294,800  
63,750  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,139  
3,117  
5,462  
650  
1,908  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
92,997  
-820,299  
-128,291  
-410,416  
-920  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
98,000  
986,265  
24,785  
510,000  
300  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
543,604  
319,724  
170,605  
119,648  
61,655  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-458,543  
-223,325  
-103,442  
-17,579  
-73,661  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-850  
-364  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
183,061  
1,082,664  
91,098  
611,705  
-11,705  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,280  
-3,614  
-27,653  
37,393  
7,826  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,789  
33,404  
61,167  
23,781  
15,956  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
-110  
-7  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,509  
29,789  
33,404  
61,167  
23,781