Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) (ABI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
 
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải trả CBCNV
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
1,407,868  
1,271,759  
1,123,319  
808,191  
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
-851,404  
-743,192  
-594,820  
-100,182  
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
-175,327  
-171,733  
-150,837  
-99,780  
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
-26,989  
-41,832  
-55,535  
-55,774  
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,158  
460,624  
381,556  
1,261,895  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-80,129  
-600,582  
-438,683  
-1,695,215  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
279,177  
175,044  
265,000  
119,137  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi đầu tư
88,318  
74,118  
51,142  
0  
 
Tiền ủy thác đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
242  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-534,272  
-446,500  
-379,700  
-296,725  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
291,272  
269,711  
144,500  
143,626  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền mua tài sản cố định
-9,915  
-2,868  
-4,999  
-18,083  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-164,356  
-105,538  
-189,057  
-171,182  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-43,776  
-43,985  
-44,393  
0  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
0  
0  
0  
-43,875  
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-43,776  
-43,985  
-44,393  
-43,875  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
71,045  
25,521  
31,550  
-95,921  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
139,835  
114,314  
82,765  
178,685  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
210,880  
139,835  
114,314  
82,765