Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (YTC: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,433  
15,531  
15,145  
15,113  
14,270  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,240  
2,084  
1,725  
1,560  
1,460  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
579  
377  
-1,763  
148  
-244  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
968  
81  
1,360  
-106  
1,718  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,904  
-143  
-394  
-425  
-637  
Chi phí lãi vay
22,927  
22,494  
16,440  
14,849  
14,371  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,244  
40,425  
32,513  
31,140  
30,938  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-46,118  
-49,907  
114,121  
-9,014  
-42,072  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,710  
1,835  
9,266  
-48,217  
-11,094  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,685  
74,185  
-217,993  
59,643  
27,941  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,017  
342  
149  
454  
-151  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-22,927  
-22,494  
-16,440  
-14,849  
-14,371  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,654  
-3,351  
-2,874  
-3,545  
-2,676  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
36  
0  
0  
0  
4,383  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,180  
-4,858  
-2,060  
-2,904  
-4,811  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,779  
36,176  
-83,317  
12,708  
-11,913  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,149  
-25,036  
-11,750  
-1,837  
-2,360  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,859  
-25,165  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,024  
0  
0  
1,591  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,904  
143  
394  
159  
637  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,080  
-50,058  
-11,356  
-86  
-1,722  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,015,933  
958,566  
758,135  
492,874  
367,687  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-956,343  
-966,501  
-639,119  
-495,878  
-320,249  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-301  
-301  
-50  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,896  
-5,975  
-3,080  
-5,600  
-2,800  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
51,393  
-14,210  
115,886  
-8,603  
44,638  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
54,092  
-28,092  
21,212  
4,018  
31,002  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
47,925  
76,046  
54,762  
50,773  
19,769  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-239  
-29  
73  
-29  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
101,777  
47,925  
76,046  
54,762  
50,773