Công ty cổ phần Tập đoàn Yeah1 (YEG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
215,344  
96,165  
22,110  
19,082  
42,349  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,812  
10,469  
2,175  
2,639  
2,222  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28,095  
150  
-13  
0  
478  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
378  
2  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,064  
-9,537  
-2,859  
2,854  
-1,292  
Chi phí lãi vay
12,110  
16,184  
12,781  
17,076  
7,544  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
251,674  
113,432  
34,193  
41,651  
51,300  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-110,778  
-221,392  
-32,983  
-65,421  
-14,464  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-80,378  
-26,277  
-32,339  
8,468  
6,182  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,826  
164,914  
58,483  
13,063  
-3,025  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-50,154  
16,923  
18,931  
-4,527  
-8,844  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-249,993  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,462  
-13,732  
-17,147  
-6,944  
-8,398  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,463  
-8,231  
-4,057  
-11,651  
-7,797  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5,158  
565  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-3,533  
-1,633  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-287,379  
25,638  
25,082  
-23,737  
13,888  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,287  
-418  
-255  
-6,220  
-39,880  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,650  
2,155  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-835,959  
-288,059  
-4,907  
-54,225  
-124  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
191,915  
243,012  
44,804  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-88,398  
-92,545  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
103  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,955  
9,528  
4,728  
951  
1,292  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-740,774  
-126,831  
46,524  
-59,392  
-38,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,159,380  
33,600  
2,900  
200  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-5,242  
-1,460  
-2,920  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
441,075  
404,151  
272,522  
281,565  
161,518  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-413,442  
-297,111  
-331,204  
-199,045  
-125,785  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-550  
-756  
-756  
-756  
-252  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,589  
-9,468  
-4,614  
-2,081  
-6,500  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,177,875  
130,416  
-66,394  
78,423  
26,061  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
149,721  
29,223  
5,212  
-4,706  
1,237  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,931  
12,709  
7,498  
12,204  
10,966  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-21  
-2  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
191,632  
41,931  
12,709  
7,498  
12,204