Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,158  
5,716  
4,455  
-19,935  
-19,697  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,203  
17,477  
18,051  
16,102  
14,598  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-201  
438  
1,268  
5,271  
-11  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
4  
28  
19  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-110  
-1,400  
-5  
-342  
-312  
Chi phí lãi vay
25,758  
26,660  
28,535  
33,900  
37,086  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,808  
48,890  
52,309  
35,024  
31,683  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,455  
8,621  
-6,173  
6,474  
-4,662  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-33,209  
-9,537  
-26,192  
-17,281  
-3,263  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
78,925  
3,977  
27,682  
6,449  
24,458  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-21,327  
-10,239  
7,016  
2,663  
4,409  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-27,181  
-25,287  
-30,449  
-32,081  
-36,891  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-703  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
665  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-38  
-103  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-439  
16,425  
24,193  
1,211  
15,594  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,300  
-53,270  
-6,377  
-22,717  
-38,367  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
159  
3,500  
0  
4,894  
277  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
3  
5  
26  
35  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,138  
-49,767  
-6,373  
-17,797  
-38,055  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
9,945  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
271,783  
244,464  
223,627  
229,595  
266,060  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-241,541  
-222,214  
-239,618  
-214,886  
-241,302  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
30,241  
32,195  
-15,991  
14,709  
24,758  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
664  
-1,148  
1,829  
-1,877  
2,296  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,145  
3,292  
1,467  
3,344  
1,067  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-4  
0  
-19  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,809  
2,145  
3,292  
1,467  
3,344