Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,716  
4,455  
-19,935  
-19,697  
-14,163  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,477  
18,051  
16,102  
14,598  
20,888  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
438  
1,268  
5,271  
-11  
205  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
4  
28  
19  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,400  
-5  
-342  
-312  
-2,823  
Chi phí lãi vay
26,660  
28,535  
33,900  
37,086  
44,276  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,890  
52,309  
35,024  
31,683  
48,384  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,621  
-6,173  
6,474  
-4,662  
-1,234  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,537  
-26,192  
-17,281  
-3,263  
-11,675  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,977  
27,682  
6,449  
24,458  
16,776  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,239  
7,016  
2,663  
4,409  
-2,970  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,287  
-30,449  
-32,081  
-36,891  
-44,276  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-703  
-331  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
665  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-38  
-103  
-668  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,425  
24,193  
1,211  
15,594  
4,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-53,270  
-6,377  
-22,717  
-38,367  
-8,971  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,500  
0  
4,894  
277  
5,552  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
5  
26  
35  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,767  
-6,373  
-17,797  
-38,055  
-3,419  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,945  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
244,464  
223,627  
229,595  
266,060  
229,505  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-222,214  
-239,618  
-214,886  
-241,302  
-237,794  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
32,195  
-15,991  
14,709  
24,758  
-8,288  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,148  
1,829  
-1,877  
2,296  
-7,701  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,292  
1,467  
3,344  
1,067  
8,768  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-4  
0  
-19  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,145  
3,292  
1,467  
3,344  
1,067