Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội (XPH: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15  
-9,024  
-5,727  
-1,625  
3,092  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,488  
7,569  
6,303  
6,389  
3,814  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
311  
145  
-201  
-901  
1,006  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-9  
-20  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-2,517  
-44  
-451  
-3,038  
Chi phí lãi vay
0  
2  
637  
2,314  
4,979  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,814  
-3,825  
969  
5,716  
9,833  
Tăng, giảm các khoản phải thu
689  
21,558  
14,814  
49,785  
-50,744  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-652  
21,362  
8,912  
18,736  
-20,702  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-531  
-852  
-3,884  
-23,806  
17,210  
Tăng, giảm chi phí trả trước
155  
-211  
542  
-64  
79  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2  
-637  
-2,618  
-4,877  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
162  
0  
5,207  
0  
-27,817  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
577  
1,502  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-107  
0  
-10,265  
-7,195  
-3,947  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,530  
38,031  
15,659  
41,131  
-79,464  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,329  
-1,360  
-17,232  
-21,861  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,331  
44  
451  
3,038  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50,000  
2  
-1,317  
-16,781  
-18,823  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
1,303  
56,268  
167,318  
218,935  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-1,303  
-70,626  
-219,059  
-185,641  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-60  
0  
-24  
-4,678  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-60  
-14,357  
-51,765  
28,616  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-42,470  
37,972  
-15  
-27,415  
-69,671  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,316  
7,344  
7,359  
34,775  
104,451  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,846  
45,316  
7,344  
7,359  
34,775