Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội (XPH: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-10,190  
28  
61  
-9,024  
-5,727  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,256  
7,179  
7,497  
7,569  
6,303  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
175  
329  
181  
145  
-201  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2  
12  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,248  
-11,933  
-1,712  
-2,517  
-44  
Chi phí lãi vay
89  
0  
0  
2  
637  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-7,918  
-4,395  
6,038  
-3,825  
969  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,978  
8,278  
917  
21,558  
14,814  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-933  
-985  
-593  
21,362  
8,912  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
571  
-2,077  
-666  
-852  
-3,884  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-309  
159  
121  
-211  
542  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-2  
-637  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
5,207  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-10,265  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,567  
981  
5,817  
38,031  
15,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-1,329  
-1,360  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-48,500  
-86,000  
-50,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68,500  
73,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,248  
11,087  
1,712  
1,331  
44  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,248  
-1,913  
-48,288  
2  
-1,317  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,155  
0  
0  
1,303  
56,268  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,155  
0  
0  
-1,303  
-70,626  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-60  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
-60  
-14,357  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,319  
-932  
-42,470  
37,972  
-15  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,912  
2,846  
45,316  
7,344  
7,359  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
593  
1,912  
2,846  
45,316  
7,344