Công ty Cổ phần Xuân Mai - Đạo Tú (XMD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,796  
4,437  
2,523  
-10,414  
12,395  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,285  
5,627  
5,855  
6,111  
6,460  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
634  
45  
-3,989  
3,317  
2,306  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-698  
-771  
-588  
-3,698  
-8,384  
Chi phí lãi vay
4,001  
3,656  
4,183  
7,192  
9,923  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-25  
4,261  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,994  
17,255  
7,983  
2,508  
22,700  
Tăng, giảm các khoản phải thu
59,207  
14,079  
-38,896  
5,868  
17,469  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,480  
-209  
6,512  
-3,311  
45,529  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-47,208  
-18,337  
34,153  
2,755  
-56,133  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-530  
-1,009  
541  
5,407  
-1,780  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,001  
-3,656  
-4,422  
-7,192  
-9,923  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-131  
-3,099  
0  
-4,475  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
366  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-425  
-103  
-147  
-834  
-859  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,556  
7,888  
2,993  
5,201  
12,529  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,885  
-5,153  
-1,206  
-2,722  
-2,615  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,670  
1,365  
666  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,042  
-8,100  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
350  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
777  
574  
21  
3,698  
8,384  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,980  
-10,963  
-519  
976  
5,769  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
125,728  
136,519  
109,991  
70,507  
119,556  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-131,459  
-129,237  
-111,273  
-73,284  
-134,276  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-715  
-1,118  
-1,118  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2,100  
0  
-2,240  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,731  
7,282  
-4,096  
-3,894  
-18,078  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,845  
4,207  
-1,622  
2,282  
220  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,595  
1,387  
3,010  
727  
507  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,440  
5,595  
1,387  
3,010  
727