Công ty Cổ phần Xuân Mai - Đạo Tú (XMD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,437  
2,523  
-10,414  
12,395  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,627  
5,855  
6,111  
6,460  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
45  
-3,989  
3,317  
2,306  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-771  
-588  
-3,698  
-8,384  
 
Chi phí lãi vay
3,656  
4,183  
7,192  
9,923  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
4,261  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,255  
7,983  
2,508  
22,700  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,079  
-38,896  
5,868  
17,469  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-209  
6,512  
-3,311  
45,529  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,337  
34,153  
2,755  
-56,133  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,009  
541  
5,407  
-1,780  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,656  
-4,422  
-7,192  
-9,923  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-131  
-3,099  
0  
-4,475  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
366  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-103  
-147  
-834  
-859  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,888  
2,993  
5,201  
12,529  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,153  
-1,206  
-2,722  
-2,615  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,365  
666  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,100  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
350  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
574  
21  
3,698  
8,384  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,963  
-519  
976  
5,769  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
136,519  
109,991  
70,507  
119,556  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-129,237  
-111,273  
-73,284  
-134,276  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-715  
-1,118  
-1,118  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,100  
0  
-2,240  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,282  
-4,096  
-3,894  
-18,078  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,207  
-1,622  
2,282  
220  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,387  
3,010  
727  
507  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,595  
1,387  
3,010  
727