Công ty cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Sông Đà (XLV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,738  
1,570  
1,384  
1,337  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
279,348  
212,320  
180,641  
161,714  
116,525  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-168,642  
-171,586  
-111,703  
-91,365  
-80,739  
Tiền chi trả cho người lao động
-67,055  
-59,659  
-63,860  
-42,633  
-27,044  
Tiền chi trả lãi vay
-767  
-86  
-729  
-1,593  
-2,601  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,845  
-775  
-1,416  
-1,822  
-1,556  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,218  
9,267  
18,236  
58  
508  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,925  
-9,195  
-3,755  
-8,073  
-6,336  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,332  
-19,714  
17,415  
16,287  
-1,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,542  
-1,023  
-910  
-1,816  
-61  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,000  
0  
0  
227  
4  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-13,000  
-17,280  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
7,000  
6,000  
18,825  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26  
498  
427  
384  
417  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,483  
6,474  
-7,483  
341  
359  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
300  
6,700  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,228  
68,591  
26,987  
24,369  
39,259  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,401  
-38,982  
-28,595  
-35,819  
-36,151  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,765  
-2,254  
-2,747  
-2,609  
-3,729  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,638  
34,055  
-4,355  
-14,060  
-621  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,178  
20,815  
5,577  
2,567  
-1,505  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,314  
14,499  
8,922  
6,354  
7,860  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,492  
35,314  
14,499  
8,922  
6,354