Công ty cổ phần X20 (X20: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,766  
40,948  
48,587  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,458  
23,123  
15,485  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,848  
-676  
-14,708  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
506  
-258  
-559  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,744  
-3,542  
-11,312  
 
 
Chi phí lãi vay
760  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,897  
59,597  
37,493  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-42,216  
40,134  
-145,927  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,211  
-2,630  
-4,229  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
98,352  
20,405  
8,005  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,487  
1,226  
2,303  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-760  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,856  
-14,873  
-10,764  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,043  
11,638  
35,844  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,412  
-43,680  
-44,676  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
79,325  
71,816  
-121,951  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-58,781  
-64,198  
-83,541  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
186  
208  
2,447  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
484  
2,708  
8,564  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,110  
-61,282  
-72,530  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
315,997  
126,227  
154,000  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-264,343  
-234,917  
-109,000  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,700  
-23,846  
-24,201  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
30,953  
-132,535  
20,799  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,167  
-122,001  
-173,681  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,844  
145,436  
318,543  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-506  
409  
574  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,506  
23,844  
145,436