Công ty Cổ phần Vân tải thủy - Vinacomin (WTC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,022  
-21,145  
-24,571  
-42,220  
-52,270  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,342  
35,126  
35,696  
37,428  
33,888  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-508  
5,132  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-1  
0  
-7  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
26,515  
241  
-29  
-112  
-441  
Chi phí lãi vay
3,055  
4,773  
21,493  
62,619  
70,933  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,932  
18,486  
37,721  
57,706  
52,110  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,123  
18,451  
25,600  
15,780  
12,423  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,054  
-3,651  
2,926  
301  
-6,020  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,070  
20,873  
3,269  
451  
-17,303  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,187  
-5,544  
369  
511  
-659  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,055  
-7,297  
-25,983  
-58,259  
-70,169  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31  
0  
-6,719  
-85  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,933  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-69  
-279  
40  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,520  
41,319  
37,115  
20,059  
-29,578  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-61  
-503  
-10,980  
-7,028  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45  
24  
29  
112  
441  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
45  
-36  
-474  
-10,867  
-6,587  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,903  
49,875  
456,364  
279,440  
295,987  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,767  
-78,026  
-493,334  
-300,751  
-256,829  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-12  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,864  
-28,152  
-36,969  
-21,311  
39,146  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,299  
13,131  
-329  
-12,119  
2,981  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,781  
649  
980  
13,096  
10,120  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1  
-2  
3  
-6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,483  
13,781  
649  
980  
13,096