Công ty Cổ phần Chứng khoán phố Wall (WSS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
 
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
608,407  
200,472  
8,227  
3,445  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
-632,377  
-35,726  
-7,180  
-1,689  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-227  
-543  
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
1,365,889  
3,164,508  
689,149  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
-1,386,705  
-3,346,621  
-733,662  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
440,265  
0  
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
-7,743  
-443,913  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-7,352  
-3,124  
-3,701  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-4,966  
-6,560  
-5,572  
-3,519  
 
Tiền chi trả lãi vay
-181  
-56  
-14  
-194  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,817  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
698,990  
920  
71,746  
3,079  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-636,246  
-4,483  
-44,960  
-4,731  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,839  
122,208  
-162,990  
-51,824  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-369  
-44,000  
-1,090  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-441,800  
-480,622  
-708,272  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
370,002  
622,370  
693,642  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-51,000  
0  
-39,220  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
22,371  
10,623  
75,592  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
24,224  
17,151  
15,586  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-369  
-120,203  
168,433  
37,328  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,807  
53,979  
7,500  
37,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-50,807  
-53,979  
-7,500  
-38,800  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-3,807  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
-5,607  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,469  
2,005  
5,442  
-20,103  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,867  
55,481  
50,020  
70,117  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-1  
19  
6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,335  
57,486  
55,481  
50,020