Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây (WSB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
120,295  
103,954  
105,286  
67,605  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
63,296  
69,971  
46,513  
18,463  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-709  
0  
-400  
-1,200  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,917  
-5,225  
-14,312  
-16,475  
 
Chi phí lãi vay
23,308  
25,195  
20,549  
13  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
180,273  
193,895  
157,636  
68,407  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
172,276  
-117,167  
6,343  
83,299  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,888  
33,189  
-13,646  
-51,058  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-36,439  
-193,964  
176,679  
86,667  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,395  
-11,200  
13,760  
8,264  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,023  
-26,458  
-24,781  
-4,396  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,133  
-11,539  
-7,891  
-6,031  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,438  
-11,262  
-10,819  
-15,451  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
263,024  
-144,507  
297,280  
169,699  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,993  
-43,059  
-325,324  
-392,715  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37,664  
0  
7,057  
729  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,400  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,663  
6,822  
7,758  
13,175  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,334  
-28,837  
-310,509  
-378,811  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
898,966  
141,469  
156,645  
231,626  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,090,423  
-63,858  
-54,481  
-27,400  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-57,344  
-46,052  
-28,469  
-20,269  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-248,801  
31,559  
73,695  
183,957  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,556  
-141,784  
60,467  
-25,154  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,303  
143,087  
82,620  
107,775  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,859  
1,303  
143,087  
82,620