Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây (WSB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
132,555  
120,295  
103,954  
105,286  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
66,160  
63,296  
69,971  
46,513  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
4,080  
-709  
0  
-400  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-11,787  
-25,917  
-5,225  
-14,312  
Chi phí lãi vay
0  
10,530  
23,308  
25,195  
20,549  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
201,537  
180,273  
193,895  
157,636  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
16,329  
172,276  
-117,167  
6,343  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
8,069  
-4,888  
33,189  
-13,646  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-44,093  
-36,439  
-193,964  
176,679  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
9,397  
6,395  
-11,200  
13,760  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-12,007  
-25,023  
-26,458  
-24,781  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-6,365  
-13,133  
-11,539  
-7,891  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-23,755  
-16,438  
-11,262  
-10,819  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,834,801  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-711,351  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-40,067  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-7,557  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-14,707  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,736  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-922,333  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
143,522  
149,113  
263,024  
-144,507  
297,280  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,567  
-13,455  
-43,993  
-43,059  
-325,324  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
702  
1,655  
37,664  
0  
7,057  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,881  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
7,400  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,758  
8,034  
9,663  
6,822  
7,758  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,108  
-7,646  
3,334  
-28,837  
-310,509  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
578,692  
836,681  
898,966  
141,469  
156,645  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-606,260  
-951,642  
-1,090,423  
-63,858  
-54,481  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-85,903  
-44,636  
-57,344  
-46,052  
-28,469  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-113,472  
-159,597  
-248,801  
31,559  
73,695  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,943  
-18,131  
17,556  
-141,784  
60,467  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
728  
18,859  
1,303  
143,087  
82,620  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,672  
728  
18,859  
1,303  
143,087