Công ty Cổ phần Bến xe miền Tây (WCS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
61,800  
68,839  
35,963  
33,052  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,662  
6,033  
4,553  
3,755  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-6,620  
-5,925  
-7,513  
-6,689  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
200  
200  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
62,042  
69,147  
33,003  
30,118  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-2,998  
8,085  
-2,587  
-410  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-40  
41  
-17  
-20  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-64  
-3,464  
-7,086  
5,434  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-182  
141  
-121  
-30  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-12,280  
-15,346  
-8,383  
-7,995  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
15  
0  
5,189  
509  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,384  
-3,599  
-1,936  
-2,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
123,641  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-9,238  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-40,667  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-14,554  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
56,541  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-76,997  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,725  
43,109  
55,006  
18,061  
25,443  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-316  
-959  
-12,325  
-823  
-4,564  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
38  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-263,000  
-98,000  
-78,500  
-1,000  
-9,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
200,000  
77,500  
28,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-46,542  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,876  
0  
0  
5,000  
25,200  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,778  
6,650  
5,943  
7,513  
6,689  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,662  
-14,810  
-56,882  
10,728  
-28,218  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-10,000  
-5,092  
-10,115  
-12,184  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,500  
-10,000  
-5,092  
-10,115  
-12,184  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,437  
18,299  
-6,967  
18,675  
-14,959  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,398  
17,099  
24,066  
5,392  
20,350  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,961  
35,398  
17,099  
24,066  
5,392