Công ty Cổ phần Bến xe miền Tây (WCS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
76,794  
70,224  
61,800  
68,839  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
4,212  
4,037  
6,662  
6,033  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-12,319  
-9,690  
-6,620  
-5,925  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
200  
200  
200  
200  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
68,887  
64,771  
62,042  
69,147  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-430  
450  
-2,998  
8,085  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
7  
56  
-40  
41  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
304  
-4,685  
-64  
-3,464  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
11  
-59  
-182  
141  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-15,397  
-14,554  
-12,280  
-15,346  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12  
15  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-8,552  
-4,840  
-3,384  
-3,599  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
132,508  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-7,558  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-47,839  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-16,129  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
71,434  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-99,399  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,016  
44,829  
41,151  
43,109  
55,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,247  
-5,954  
-2,741  
-959  
-12,325  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
42  
36  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-320,923  
-212,200  
-257,000  
-98,000  
-78,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
291,400  
153,000  
194,000  
77,500  
28,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
11,876  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,507  
10,396  
9,778  
6,650  
5,943  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,221  
-54,722  
-44,087  
-14,810  
-56,882  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,000  
-5,000  
-7,500  
-10,000  
-5,092  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,000  
-5,000  
-7,500  
-10,000  
-5,092  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,795  
-14,893  
-10,437  
18,299  
-6,967  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,069  
24,961  
35,398  
17,099  
24,066  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,864  
10,069  
24,961  
35,398  
17,099