Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến Tre (VXB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,605  
0  
1,704  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
211,666  
204,562  
218,928  
201,241  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-139,224  
-142,609  
-133,142  
-131,775  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-7,572  
-7,282  
-6,573  
-5,640  
 
Tiền chi trả lãi vay
-5,171  
-5,203  
-6,385  
-3,603  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,641  
-3,083  
-4,297  
-2,854  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,009  
4,265  
4,414  
20,133  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-56,752  
-52,103  
-55,589  
-74,618  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,314  
-1,453  
17,356  
2,885  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,764  
-2,813  
-2,091  
-3,197  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
90  
190  
414  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-7,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
7,500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
83  
50  
103  
221  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,631  
-2,674  
-1,798  
-2,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
112,536  
115,794  
112,182  
101,828  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-105,873  
-98,178  
-128,634  
-95,627  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,924  
-5,923  
-6,074  
-8,098  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
740  
11,693  
-22,525  
-1,897  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,577  
7,566  
-6,967  
-1,574  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,043  
2,477  
9,444  
11,017  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,466  
10,043  
2,477  
9,444