Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến Tre (VXB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,592  
2,558  
2,605  
1,980  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
242,663  
243,227  
211,666  
204,562  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-152,367  
-158,030  
-139,224  
-142,609  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-7,152  
-7,048  
-7,572  
-7,282  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-6,836  
-6,081  
-5,171  
-5,203  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,098  
-2,067  
-2,641  
-3,083  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
324  
12,078  
1,009  
4,265  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-80,768  
-76,946  
-56,752  
-52,103  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
57,911  
-5,235  
5,133  
1,314  
-1,453  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,288  
-5,398  
-124  
-4,764  
-2,813  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
723  
1,300  
0  
50  
90  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
17  
15  
83  
50  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-553  
-4,081  
-109  
-4,631  
-2,674  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
92,920  
127,560  
122,733  
112,536  
115,794  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-149,511  
-113,361  
-121,825  
-105,873  
-98,178  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,145  
-4,934  
-4,737  
-5,924  
-5,923  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-60,735  
9,265  
-3,828  
740  
11,693  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,377  
-51  
1,195  
-2,577  
7,566  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,610  
8,661  
7,466  
10,043  
2,477  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,233  
8,610  
8,661  
7,466  
10,043