Công ty cổ phần Nước và Môi trường Việt Nam (VWS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,974  
6,732  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
532  
470  
453  
419  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9  
166  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,758  
-1,474  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,758  
5,895  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,270  
-3,571  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,309  
10,517  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,621  
3,990  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
463  
-302  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,497  
-1,606  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
98,797  
95,004  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-53,797  
-56,436  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-35,687  
-46,764  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,332  
-2,244  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,520  
3,312  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-5,456  
-12,025  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,317  
14,923  
4,046  
-19,153  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,551  
-217  
-1,096  
-12  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
569  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,900  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,232  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
375  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,758  
1,474  
1,162  
1,755  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,550  
1,825  
66  
1,743  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,027  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,360  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6,668  
-832  
-4,633  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,667  
-6,668  
-832  
-4,633  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,199  
10,080  
3,280  
-22,042  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,486  
19,406  
16,126  
38,168  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,286  
29,486  
19,406  
16,126