Công ty cổ phần Nước và Môi trường Việt Nam (VWS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
9,011  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
453  
419  
 
298  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
-2,423  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
6,883  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
27  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
-4,980  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
9,747  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
1,344  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
-2,252  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
110  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
-1,462  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
122,593  
98,797  
95,004  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-65,440  
-53,797  
-56,436  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-43,428  
-35,687  
-46,764  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,606  
-1,332  
-2,244  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,230  
1,520  
3,312  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-994  
-5,456  
-12,025  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,354  
4,046  
-19,153  
 
9,419  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-217  
-1,096  
-12  
 
-234  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
569  
0  
0  
 
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
-25,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
19,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,053  
1,162  
1,755  
 
1,647  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,404  
66  
1,743  
 
-4,587  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,668  
-832  
-4,633  
 
-3,780  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,668  
-832  
-4,633  
 
-3,780  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,090  
3,280  
-22,042  
 
1,052  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,406  
16,126  
38,168  
 
4,542  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,495  
19,406  
16,126  
 
5,596