Công ty cổ phần vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX (VTX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,280  
14,544  
4,022  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,672  
41,148  
45,092  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,531  
225  
767  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-328  
-4,533  
3,272  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-652  
-35,476  
-12,444  
0  
 
Chi phí lãi vay
6,819  
15,630  
22,054  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
100,322  
31,538  
62,763  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,633  
30,340  
-38,555  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
22,165  
2,798  
-710  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,972  
-32,831  
17,398  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
728  
470  
323  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,955  
-15,757  
-22,263  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-7,657  
-3,152  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,133  
625  
244  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,872  
-737  
-825  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
370,618  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-302,072  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-38,857  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-33,007  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,565  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
119,973  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-85,997  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
143,126  
8,788  
15,223  
29,093  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,315  
-747  
-5,189  
-6,427  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,597  
84,828  
19,784  
28,427  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-47  
-2,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,047  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
60  
12,500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
266  
171  
174  
368  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,452  
82,252  
14,829  
34,869  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
261,817  
193,020  
162,788  
166,013  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-317,917  
-269,078  
-188,877  
-225,914  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,960  
-6,489  
-4,749  
-7,515  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,356  
-6,307  
-4,048  
-590  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-73,415  
-88,853  
-34,886  
-68,006  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,258  
2,187  
-4,835  
-4,044  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,007  
15,813  
20,648  
24,773  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
7  
0  
-20  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,273  
18,007  
15,813  
20,708