Công ty cổ phần vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX (VTX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
62,155  
18,280  
14,544  
4,022  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,173  
61,672  
41,148  
45,092  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,704  
14,531  
225  
767  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-450  
-328  
-4,533  
3,272  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,221  
-652  
-35,476  
-12,444  
 
Chi phí lãi vay
1,789  
6,819  
15,630  
22,054  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
93,741  
100,322  
31,538  
62,763  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,390  
10,633  
30,340  
-38,555  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,079  
22,165  
2,798  
-710  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,767  
17,972  
-32,831  
17,398  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,353  
728  
470  
323  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,811  
-6,955  
-15,757  
-22,263  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,577  
0  
-7,657  
-3,152  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
199  
2,133  
625  
244  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,322  
-3,872  
-737  
-825  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
54,504  
143,126  
8,788  
15,223  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-53,823  
-23,315  
-747  
-5,189  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22,698  
3,597  
84,828  
19,784  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,092  
-47  
-2,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,092  
1,047  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
60  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,286  
266  
171  
174  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,839  
-18,452  
82,252  
14,829  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
152,839  
261,817  
193,020  
162,788  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-172,671  
-317,917  
-269,078  
-188,877  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-6,960  
-6,489  
-4,749  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,387  
-10,356  
-6,307  
-4,048  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,219  
-73,415  
-88,853  
-34,886  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,554  
51,258  
2,187  
-4,835  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
69,273  
18,007  
15,813  
20,648  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
96  
8  
7  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,815  
69,273  
18,007  
15,813