Công ty cổ phần vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX (VTX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,419  
24,700  
62,155  
18,280  
14,544  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,281  
53,966  
56,173  
61,672  
41,148  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
756  
-1,610  
-3,704  
14,531  
225  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
46  
21  
-450  
-328  
-4,533  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,698  
-17,845  
-22,221  
-652  
-35,476  
Chi phí lãi vay
1,428  
1,130  
1,789  
6,819  
15,630  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,232  
60,363  
93,741  
100,322  
31,538  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,638  
2,778  
-17,390  
10,633  
30,340  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,778  
-10,221  
7,079  
22,165  
2,798  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,871  
-430  
-21,767  
17,972  
-32,831  
Tăng, giảm chi phí trả trước
738  
-2,491  
3,353  
728  
470  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,441  
-1,115  
-1,811  
-6,955  
-15,757  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,881  
-12,711  
-7,577  
0  
-7,657  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
199  
2,133  
625  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-947  
-1,861  
-1,322  
-3,872  
-737  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,157  
34,312  
54,504  
143,126  
8,788  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,470  
-24,878  
-53,823  
-23,315  
-747  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,280  
17,053  
22,698  
3,597  
84,828  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-88,140  
-40,092  
-47  
-2,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,000  
47,000  
41,092  
1,047  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,523  
2,598  
2,286  
266  
171  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,334  
-46,367  
-27,839  
-18,452  
82,252  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
170,766  
157,833  
152,839  
261,817  
193,020  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-188,853  
-140,573  
-172,671  
-317,917  
-269,078  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-6,960  
-6,489  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,088  
-31,308  
-8,387  
-10,356  
-6,307  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-43,175  
-14,048  
-28,219  
-73,415  
-88,853  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
315  
-26,103  
-1,554  
51,258  
2,187  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,715  
67,815  
69,273  
18,007  
15,813  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-8  
3  
96  
8  
7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,022  
41,715  
67,815  
69,273  
18,007