Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng (VTV: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
143,143  
72,064  
53,281  
47,298  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,186  
506  
38,509  
69,095  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-5,500  
5,500  
-80  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
33  
26  
-305  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-91,429  
-380  
-1,106  
-5,515  
 
Chi phí lãi vay
55,033  
32,490  
23,497  
30,332  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-11,596  
-5,350  
-7,738  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,370  
93,856  
111,638  
141,130  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
31,542  
-108,510  
-92,215  
-54,395  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
168,094  
-204,477  
-42,041  
-58,111  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-225,285  
135,810  
1,230  
39,329  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
711  
-3,711  
12,598  
-4,291  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-57,013  
-32,816  
-20,965  
-27,180  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,451  
-17,915  
-13,393  
-8,329  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
150  
142  
215  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,063  
-6,289  
-5,061  
-6,859  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-20,946  
-143,910  
-47,994  
21,294  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-121,203  
-130,863  
-198,240  
-103,564  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91,113  
0  
0  
3,039  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
316  
380  
1,106  
2,525  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,774  
-130,483  
-197,134  
-98,000  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,826,894  
3,017,262  
1,590,000  
1,430,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,636,744  
-2,785,438  
-1,429,743  
-1,302,304  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,728  
-36,523  
-23,466  
-24,887  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
135,422  
195,301  
136,791  
102,809  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
84,702  
-79,093  
-108,337  
26,103  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,427  
101,510  
209,542  
183,365  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-33  
9  
305  
74  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
107,096  
22,427  
101,510  
209,542