Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng (VTV: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
72,064  
53,281  
47,298  
33,043  
40,979  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
506  
38,509  
69,095  
103,802  
92,929  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,500  
5,500  
-80  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
26  
-305  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-380  
-1,106  
-5,515  
-7,192  
-6,584  
Chi phí lãi vay
32,490  
23,497  
30,332  
30,032  
58,039  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-5,350  
-7,738  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
93,856  
111,638  
141,130  
159,684  
185,363  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-108,510  
-92,215  
-54,395  
-95,341  
-111,724  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-204,477  
-42,041  
-58,111  
-26,492  
111,160  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
135,810  
1,230  
39,329  
52,236  
115,620  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,711  
12,598  
-4,291  
-1,885  
-4,852  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,816  
-20,965  
-27,180  
-30,891  
-42,501  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,915  
-13,393  
-8,329  
-9,574  
-8,399  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
142  
215  
0  
0  
10,648  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,289  
-5,061  
-6,859  
-8,413  
-2,115  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-143,910  
-47,994  
21,294  
39,324  
253,199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-130,863  
-198,240  
-103,564  
-5,832  
-183,816  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
3,039  
1,715  
807  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
380  
1,106  
2,525  
5,969  
6,451  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-130,483  
-197,134  
-98,000  
1,851  
-176,558  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,017,262  
1,590,000  
1,430,000  
1,380,000  
1,278,416  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,785,438  
-1,429,743  
-1,302,304  
-1,499,488  
-1,239,450  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,523  
-23,466  
-24,887  
-12,522  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
195,301  
136,791  
102,809  
-132,010  
38,966  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-79,093  
-108,337  
26,103  
-90,835  
115,607  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
101,510  
209,542  
183,365  
273,768  
158,411  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
305  
74  
432  
-250  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,427  
101,510  
209,542  
183,365  
273,768