Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng (VTV: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,281  
47,298  
33,043  
40,979  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,509  
69,095  
103,802  
92,929  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,500  
-80  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-305  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,106  
-5,515  
-7,192  
-6,584  
 
Chi phí lãi vay
23,497  
30,332  
30,032  
58,039  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-7,738  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
111,638  
141,130  
159,684  
185,363  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-92,215  
-54,395  
-95,341  
-111,724  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,041  
-58,111  
-26,492  
111,160  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,230  
39,329  
52,236  
115,620  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
12,598  
-4,291  
-1,885  
-4,852  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,965  
-27,180  
-30,891  
-42,501  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,393  
-8,329  
-9,574  
-8,399  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
215  
0  
0  
10,648  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,061  
-6,859  
-8,413  
-2,115  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-47,994  
21,294  
39,324  
253,199  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-198,240  
-103,564  
-5,832  
-183,816  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,039  
1,715  
807  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,106  
2,525  
5,969  
6,451  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-197,134  
-98,000  
1,851  
-176,558  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,590,000  
1,430,000  
1,380,000  
1,278,416  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,429,743  
-1,302,304  
-1,499,488  
-1,239,450  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,466  
-24,887  
-12,522  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
136,791  
102,809  
-132,010  
38,966  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-108,337  
26,103  
-90,835  
115,607  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209,542  
183,365  
273,768  
158,411  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
305  
74  
432  
-250  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
101,510  
209,542  
183,365  
273,768