Công ty Cổ phần Viglacera Từ Sơn (VTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
112  
732  
-3,599  
592  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,685  
2,898  
2,955  
4,881  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,793  
-227  
1,713  
554  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5  
-1  
-1  
27  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-950  
-334  
-881  
-1,317  
 
Chi phí lãi vay
826  
1,182  
1,731  
1,929  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
19  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
894  
4,249  
1,918  
6,665  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,328  
-1,273  
-1,891  
-2,914  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,742  
4,611  
6,342  
-3,911  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,930  
-7,706  
-1,436  
-1,007  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
794  
140  
2  
-9  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-856  
-1,200  
-2,271  
-1,613  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-3,895  
-1,740  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
28  
44  
50  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-217  
-305  
-552  
-2,026  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,755  
-1,456  
-1,739  
-6,504  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-544  
-9  
-2,218  
-1,805  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,400  
0  
0  
-7,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
384  
54  
9,095  
799  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,600  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
629  
369  
1,049  
1,202  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,931  
3,014  
7,927  
-6,804  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,413  
29,079  
28,610  
35,967  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23,487  
-28,221  
-34,302  
-25,793  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-8  
-4,001  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,073  
858  
-5,700  
6,174  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,751  
2,416  
488  
-7,134  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,325  
2,907  
2,419  
9,580  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
1  
1  
-27  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,080  
5,325  
2,907  
2,419