Công ty Cổ phần Viglacera Từ Sơn (VTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
980  
112  
732  
-3,599  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,726  
2,685  
2,898  
2,955  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,822  
-1,793  
-227  
1,713  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-5  
-1  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,251  
-950  
-334  
-881  
 
Chi phí lãi vay
370  
826  
1,182  
1,731  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
19  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,646  
894  
4,249  
1,918  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-425  
8,328  
-1,273  
-1,891  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,371  
7,742  
4,611  
6,342  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,036  
-2,930  
-7,706  
-1,436  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
651  
794  
140  
2  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-399  
-856  
-1,200  
-2,271  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-182  
0  
0  
-3,895  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
28  
44  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-48  
-217  
-305  
-552  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,651  
13,755  
-1,456  
-1,739  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-118  
-544  
-9  
-2,218  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,000  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-36,835  
-6,400  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,361  
384  
54  
9,095  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,600  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,081  
629  
369  
1,049  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,511  
-4,931  
3,014  
7,927  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,275  
17,413  
29,079  
28,610  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,525  
-23,487  
-28,221  
-34,302  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-8  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,250  
-6,073  
858  
-5,700  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,110  
2,751  
2,416  
488  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,080  
5,325  
2,907  
2,419  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
5  
1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,972  
8,080  
5,325  
2,907