Công ty Cổ phần Viglacera Từ Sơn (VTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,829  
980  
112  
732  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,717  
2,726  
2,685  
2,898  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,475  
3,822  
-1,793  
-227  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
-5  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,838  
-1,251  
-950  
-334  
 
Chi phí lãi vay
159  
370  
826  
1,182  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
19  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,342  
6,646  
894  
4,249  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,375  
-425  
8,328  
-1,273  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,267  
4,371  
7,742  
4,611  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,313  
2,036  
-2,930  
-7,706  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-146  
651  
794  
140  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-161  
-399  
-856  
-1,200  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-253  
-182  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
28  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-65  
-48  
-217  
-305  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,138  
12,651  
13,755  
-1,456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,682  
-118  
-544  
-9  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,919  
0  
1,000  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-24,516  
-36,835  
-6,400  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
18,280  
23,361  
384  
54  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,600  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,191  
1,081  
629  
369  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,807  
-12,511  
-4,931  
3,014  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,831  
6,275  
17,413  
29,079  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,383  
-10,525  
-23,487  
-28,221  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,553  
-4,250  
-6,073  
858  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-222  
-4,110  
2,751  
2,416  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,972  
8,080  
5,325  
2,907  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
5  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,750  
3,972  
8,080  
5,325