Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO (VTO: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
115,626  
75,912  
67,390  
61,091  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
302,123  
280,720  
261,949  
256,099  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
48,842  
32,567  
10,534  
-575  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,996  
35,286  
11,126  
14,460  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,499  
-21,090  
-8,087  
-42,493  
 
Chi phí lãi vay
37,559  
44,653  
57,740  
73,278  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
320  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
507,646  
448,049  
400,971  
361,859  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
47,844  
37,010  
8,522  
-22,758  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,620  
611  
-1,930  
22,759  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27,646  
-34,357  
651  
-54,414  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-94  
-261  
-2,991  
-563  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-33,238  
-54,268  
-60,488  
-79,528  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-41,334  
-13,737  
-18,114  
-9,082  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,485  
-4,786  
-7,826  
-7,415  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
431,074  
378,264  
318,797  
210,857  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-451,097  
-184,429  
-165,150  
-16,589  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
397  
19,926  
7,324  
44,391  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,200  
1,399  
159  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,102  
929  
2,418  
7,067  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-449,598  
-156,375  
-154,010  
35,028  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
310,516  
122,557  
112,244  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-275,212  
-316,368  
-265,570  
-338,141  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,316  
-30,989  
-24,051  
-23,591  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,012  
-224,800  
-177,377  
-361,732  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,536  
-2,911  
-12,589  
-115,847  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,143  
73,892  
86,422  
202,241  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
28  
161  
60  
28  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,635  
71,143  
73,892  
86,422