Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO (VTO: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
72,509  
67,390  
61,091  
56,872  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
280,720  
261,949  
256,099  
256,585  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
35,232  
10,534  
-575  
-1,198  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
35,286  
11,126  
14,460  
-852  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,090  
-8,087  
-42,493  
-16,585  
 
Chi phí lãi vay
44,653  
57,740  
73,278  
97,630  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
320  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
447,310  
400,971  
361,859  
392,452  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
37,010  
8,522  
-22,758  
-23,913  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
681  
-1,930  
22,759  
-4,194  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,853  
651  
-54,414  
77,605  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-98  
-2,991  
-563  
38,346  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-54,268  
-60,488  
-79,528  
-103,972  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,737  
-18,114  
-9,082  
-6,837  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,786  
-7,826  
-7,415  
-5,186  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
378,264  
318,797  
210,857  
364,300  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-184,429  
-165,150  
-16,589  
-1,282  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
19,926  
7,324  
44,391  
205  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,200  
1,399  
159  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
929  
2,418  
7,067  
16,977  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-156,375  
-154,010  
35,028  
15,899  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
122,557  
112,244  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-316,368  
-265,570  
-338,141  
-338,352  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,989  
-24,051  
-23,591  
-47,195  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-224,800  
-177,377  
-361,732  
-385,547  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,911  
-12,589  
-115,847  
-5,347  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
73,892  
86,422  
202,241  
207,628  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
161  
60  
28  
-39  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,143  
73,892  
86,422  
202,241