Công ty cổ phần Vận Tải và đưa đón thợ mỏ - Vinacomin (VTM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,747  
5,612  
5,511  
4,945  
8,347  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
53,121  
58,200  
47,798  
37,153  
32,823  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
183  
443  
-24  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,749  
-431  
-905  
-95  
-235  
Chi phí lãi vay
10,638  
10,447  
11,910  
13,881  
9,909  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
65,757  
73,828  
64,496  
56,327  
50,820  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,705  
-910  
3,271  
-1,379  
-8,947  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,772  
-3,732  
-947  
612  
-167  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,227  
-1,213  
12,983  
18,651  
2,742  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,582  
-747  
-4,103  
-1,557  
-825  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,638  
-10,536  
-11,822  
-14,683  
-10,176  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,014  
-1,823  
-1,429  
-441  
-2,535  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
72  
0  
0  
0  
21  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,367  
-1,567  
-942  
-2,898  
-1,447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
55,642  
53,299  
61,508  
54,631  
29,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,522  
-63,595  
-42,546  
-59,962  
-78,758  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,736  
407  
817  
910  
3,353  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
24  
45  
71  
235  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,773  
-63,164  
-41,684  
-58,981  
-75,170  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
116,921  
95,367  
63,382  
77,765  
73,457  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-124,258  
-86,471  
-83,426  
-75,209  
-32,184  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-94  
-1,344  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,430  
7,552  
-20,043  
2,555  
41,273  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-561  
-2,313  
-219  
-1,795  
-4,410  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,198  
3,511  
3,730  
5,525  
9,935  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
636  
1,198  
3,511  
3,730  
5,525