Công ty cổ phần Vận Tải và đưa đón thợ mỏ - Vinacomin (VTM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,612  
5,511  
4,945  
8,347  
10,287  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
58,200  
47,798  
37,153  
32,823  
22,681  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
183  
443  
-24  
1,732  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-431  
-905  
-95  
-235  
-285  
Chi phí lãi vay
10,447  
11,910  
13,881  
9,909  
5,979  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
73,828  
64,496  
56,327  
50,820  
40,393  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-910  
3,271  
-1,379  
-8,947  
-4,996  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,732  
-947  
612  
-167  
415  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,213  
12,983  
18,651  
2,742  
-5,445  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-747  
-4,103  
-1,557  
-825  
-19  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,536  
-11,822  
-14,683  
-10,176  
-6,406  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,823  
-1,429  
-441  
-2,535  
-1,330  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
21  
634  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,567  
-942  
-2,898  
-1,447  
-435  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
53,299  
61,508  
54,631  
29,487  
22,812  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-63,595  
-42,546  
-59,962  
-78,758  
-49,951  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
407  
817  
910  
3,353  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24  
45  
71  
235  
285  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-63,164  
-41,684  
-58,981  
-75,170  
-49,665  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
800  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
95,367  
63,382  
77,765  
73,457  
46,485  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-86,471  
-83,426  
-75,209  
-32,184  
-20,412  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,344  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,552  
-20,043  
2,555  
41,273  
26,873  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,313  
-219  
-1,795  
-4,410  
20  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,511  
3,730  
5,525  
9,935  
9,915  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,198  
3,511  
3,730  
5,525  
9,935