Công ty Cổ phần Vang Thăng Long (VTL: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
275,156  
151,385  
117,512  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
-121,904  
-82,214  
-61,511  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
-22,840  
-14,302  
-10,980  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
-11,304  
-5,515  
-8,261  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
-312  
-4  
-1,199  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
20,574  
4,301  
2,962  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-62,823  
-36,592  
-25,754  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
76,548  
17,060  
12,769  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-780  
-69  
-1,649  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
17  
17  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-5,762  
-5,762  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
5,262  
7,862  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
2,400  
-200  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
344  
109  
96  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
1,481  
1,958  
-1,553  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
33  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
75,406  
47,346  
72,298  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-174,622  
-87,184  
-56,835  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-1,599  
-372  
-1,799  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-100,815  
-40,210  
13,697  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-22,786  
-21,192  
24,913  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
24,533  
23,994  
5,470  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
1,747  
2,802  
30,383