Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (VTJ: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,727  
14,869  
1,501  
2,208  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,022  
2,661  
2,662  
1,446  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-32  
-124  
-112  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-336  
-372  
193  
-3,814  
 
Chi phí lãi vay
117  
119  
237  
1,225  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,529  
17,245  
4,470  
953  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-467  
-19,118  
643  
13,533  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,763  
-17,810  
-389  
5,464  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,045  
22,681  
-75  
-7,263  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
17,784  
1,997  
2,191  
1,626  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-117  
-19  
-237  
-1,225  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,868  
-599  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
430  
439  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-644  
0  
-3  
-184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,024  
4,377  
7,029  
13,343  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,595  
0  
-47  
-7,758  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
964  
0  
91  
2,371  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
200  
1,800  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
387  
192  
131  
2,721  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-244  
192  
375  
-866  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
22,670  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-350  
-200  
-4,454  
-31,481  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,264  
0  
-793  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,614  
-200  
-5,247  
-8,811  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
55,166  
4,369  
2,157  
3,667  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,713  
6,343  
4,186  
520  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
65,878  
10,713  
6,343  
4,186