Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (VTJ: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
3,414  
23,727  
14,869  
1,501  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
419  
2,022  
2,661  
2,662  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-32  
-124  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,775  
-336  
-372  
193  
Chi phí lãi vay
0  
125  
117  
119  
237  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
2,183  
25,529  
17,245  
4,470  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
17,490  
-467  
-19,118  
643  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
6,232  
9,763  
-17,810  
-389  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-29,924  
16,045  
22,681  
-75  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
69,302  
17,784  
1,997  
2,191  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-10,993  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-125  
-117  
-19  
-237  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-7,995  
-6,868  
-599  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
430  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-971  
-644  
0  
-3  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
19,310  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-19,201  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-4,385  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-9  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,212  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-41,295  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-35,367  
45,200  
61,024  
4,377  
7,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-11,258  
-1,595  
0  
-47  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
27  
964  
0  
91  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-41,455  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,000  
0  
0  
0  
200  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,852  
2,172  
387  
192  
131  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,604  
-9,059  
-244  
192  
375  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
3,171  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-400  
-3,721  
-350  
-200  
-4,454  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,136  
-8,548  
-5,264  
0  
-793  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,536  
-9,098  
-5,614  
-200  
-5,247  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-72,507  
27,043  
55,166  
4,369  
2,157  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,922  
65,878  
10,713  
6,343  
4,186  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,415  
92,922  
65,878  
10,713  
6,343